Estac Troyes vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 1-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 3, hòa 3, Lille OSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Trọng tài
- Lionel Jaffredo, France
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- DWDWL Lille OSC
- 8' Stéphane Darbion
- 9' 0-1 Y. Benzia
- 17' Thomas Ayasse
- 27' Yassine Benzia
- HT0-1
- 54' ▲ F. Camus ▼ Y. Court
- 60' ▲ J. Cabot ▼ T. Ayasse
- 66' ▲ M. Martin ▼ N. Mbemba
- 70' C. Jean · J. Martins-Pereira 1-1
- 74' ▲ L. Karaboué ▼ J. Martins-Pereira
- 77' ▲ L. Nangis ▼ S. Guirassy
- 87' ▲ A. Araujo ▼ E. Bauthéac
- FT1-1
Đội hình
- 40P. Bernardoni 7.3
- 35M. Dabo 6.6
- 6J. Martins-Pereira ⇢ ▼ 74' 7.4
- 32D. Veškovac 6.8
- 5M. Saunier 7.6
- 10B. Nivet 6.7
- 8S. Darbion 6.1
- 4T. Ayasse ▼ 60' 7.0
- 7Y. Court ▼ 54' 6.5
- 25J. Pi 7.0
- 27C. Jean ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 23F. Camus ▲ 54' 6.6
- 21J. Cabot ▲ 60' 6.7
- 24L. Karaboué ▲ 74' 6.7
- 13B. Perea
- 1M. Dreyer
- 3C. Mavinga
- 14Thiago Xavier
- 1V. Enyeama 6.7
- 25M. Baša 7.2
- 5R. Civelli 7.5
- 2S. Corchia 6.8
- 19D. Sidibé 6.9
- 4F. Balmont 8.1
- 24R. Mavuba 7.0
- 11E. Bauthéac ▼ 87' 6.8
- 33N. Mbemba ▼ 66' 6.6
- 9Y. Benzia ⚽ 7.1
- 12S. Guirassy ▼ 77' 7.0
Dự bị 7
- 10M. Martin ▲ 66' 7.2
- 15L. Nangis ▲ 77' 6.7
- 26A. Araujo ▲ 87'
- 16S. Elana
- 23A. Soumaoro
- 27B. Guillaume
- 28B. Pavard
Thống kê
02⚑6
⚑1210
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm16
5Trúng đích6
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
6Phạt góc12
3Việt vị4
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
460Chuyền bóng395
363Chuyền chính xác314
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 19 | +83 | 96 | |
| 2 | 38 | 67 - 43 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 57 - 50 | +7 | 65 | |
| 4 | 38 | 58 - 41 | +17 | 63 | |
| 5 | 38 | 39 - 27 | +12 | 60 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 58 | |
| 7 | 38 | 39 - 52 | -13 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 40 - 38 | +2 | 50 | |
| 10 | 38 | 36 - 42 | -6 | 50 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 13 | 38 | 48 - 42 | +6 | 48 | |
| 14 | 38 | 33 - 44 | -11 | 48 | |
| 15 | 38 | 47 - 58 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 17 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 37 - 58 | -21 | 37 | |
| 20 | 38 | 28 - 83 | -55 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
37Ghi được51
91Thủng lưới33
0.88Bàn thắng mỗi trận1.13
3Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai30