Estac Troyes
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lille OSC

Estac Troyes vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 1-0 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 3, hòa 3, Lille OSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Trọng tài
Stephane Jochem, France
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
DWDWL Lille OSC
  1. 44' A. Niane · M. Deplagne 1-0
  2. 45' Yassine Benzia
  3. HT1-0
  4. 50' Luiz Araujo Y. Benzia
  5. 59' A. El Ghazi E. Ponce
  6. 60' S. Grandsir B. Pelé
  7. 68' A. Confais K. Azamoum
  8. 69' F. Bahlouli Thiago Mendes
  9. 77' Luiz Araújo
  10. 78' B. Nivet S. Khaoui
  11. FT1-0

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Garcia
  1. 1E. Zelazny 7.0
  2. 4O. Vizcarrondo 7.1
  3. 24J. Giraudon 7.6
  4. 12M. Deplagne 7.9
  5. 23C. Traoré 6.9
  6. 8S. Darbion 6.2
  7. 6K. Azamoum ▼ 68' 6.8
  8. 28B. Pelé ▼ 60' 6.4
  9. 7R. Walter 7.5
  10. 13S. Khaoui ▼ 78' 7.7
  11. 26A. Niane 7.3

Dự bị 7

  1. 29S. Grandsir ▲ 60' 6.5
  2. 27A. Confais ▲ 68' 6.5
  3. 10B. Nivet ▲ 78' 6.6
  4. 14F. Bellugou
  5. 17J. Obiang
  6. 25M. Sissako
  7. 30M. Samassa
Lille OSC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Galtier
  1. 16M. Maignan 6.5
  2. 15Edgar Ié 7.0
  3. 3J. Alonso 7.7
  4. 23Thiago Mendes ▼ 69' 6.4
  5. 6I. Amadou 7.6
  6. 20Thiago Maia 6.8
  7. 25F. Ballo 6.5
  8. 33B. Soumaré 6.6
  9. 10Y. Benzia ▼ 50' 7.1
  10. 19N. Pépé 6.4
  11. 9E. Ponce ▼ 59' 6.4

Dự bị 7

  1. 11Luiz Araujo ▲ 50' 6.3
  2. 7A. El Ghazi ▲ 59' 6.7
  3. 26F. Bahlouli ▲ 69' 6.8
  4. 34K. Dabila
  5. 1A. Jakubech
  6. 21Y. Bissouma
  7. 27H. Mendyl

Thống kê

005
620
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm9
2Trúng đích1
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
388Chuyền bóng647
308Chuyền chính xác553
79%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
36Ghi được49
64Thủng lưới74
0.86Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu