Lille OSC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Estac Troyes

Lille OSC vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 2-2 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 4, hòa 3, Estac Troyes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Trọng tài
Hakim Ben el Salem Hadj, France
Phong độ
DWDWL Lille OSC
DDDWL Estac Troyes
  1. 3' 0-1 S. Darbion · J. Cordoval
  2. 12' Luiz Araujo · A. El Ghazi 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' Tristan Dingome
  5. 64' A. Confais B. Pelé
  6. 66' Nicolas Pépé
  7. 69' Charles Traoré
  8. 69' E. Ponce Y. Benzia
  9. 74' Thiago Mendes · N. Pépé 2-1
  10. 77' S. Grandsir S. Khaoui
  11. 83' Thiago Maia Thiago Mendes
  12. 83' C. Ben Saada S. Darbion
  13. 90' Edgar Ié
  14. 90'+3 2-2 A. Niane11m
  15. FT2-2

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 16M. Maignan 6.3
  2. 15Edgar Ié 7.0
  3. 3J. Alonso 6.6
  4. 23Thiago Mendes ▼ 83' 7.9
  5. 6I. Amadou 6.7
  6. 25F. Ballo 6.6
  7. 21Y. Bissouma 6.9
  8. 10Y. Benzia ▼ 69' 7.3
  9. 19N. Pépé 6.5
  10. 11Luiz Araujo 7.3
  11. 7A. El Ghazi 7.3

Dự bị 7

  1. 9E. Ponce ▲ 69' 6.5
  2. 20Thiago Maia ▲ 83' 6.4
  3. 33B. Soumaré
  4. 14I. Faraj
  5. 17V. Pollet
  6. 27H. Mendyl
  7. 30K. Koffi
Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Garcia
  1. 30M. Samassa 6.7
  2. 4O. Vizcarrondo 6.4
  3. 2J. Cordoval 7.2
  4. 22C. Hérelle 7.2
  5. 23C. Traoré 7.1
  6. 8S. Darbion ▼ 83' 6.8
  7. 14F. Bellugou 6.5
  8. 19T. Dingomé 6.4
  9. 28B. Pelé ▼ 64' 5.9
  10. 13S. Khaoui ▼ 77' 6.5
  11. 26A. Niane 7.4

Dự bị 7

  1. 27A. Confais ▲ 64' 6.4
  2. 29S. Grandsir ▲ 77' 6.2
  3. 18C. Ben Saada ▲ 83' 6.8
  4. 1E. Zelazny
  5. 9Suk Hyun-Jun
  6. 12M. Deplagne
  7. 24J. Giraudon

Thống kê

113
120
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm11
6Trúng đích2
8Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc1
4Việt vị3
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
673Chuyền bóng264
592Chuyền chính xác175
88%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
49Ghi được36
74Thủng lưới64
1.17Bàn thắng mỗi trận0.86
5Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu