Lille OSC vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-3 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 4, hòa 3, Estac Troyes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Trọng tài
- Nicolas Rainville, France
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- DDDWL Estac Troyes
- 25' Fabien Bachir Camus
- 25' S. Boufal11m 1-0
- 36' Éric Bauthéac
- 43' Sofiane Boufal
- HT1-0
- 54' ▲ S. Darbion ▼ K. Azamoum
- 62' ▲ B. Nivet ▼ C. Jean
- 72' ▲ M. Amalfitano ▼ F. Balmont
- 72' ▲ Y. Benzia ▼ J. Tallo
- 75' ▲ B. Gueye ▼ F. Camus
- 77' 1-1 J. Cabot · B. Gueye
- 80' 1-2 J. Cabot · B. Gueye
- 83' ▲ Rony Lopes ▼ S. Boufal
- 86' 1-3 J. Pi · J. Cabot
- FT1-3
Đội hình
- 1V. Enyeama 5.9
- 5R. Civelli 7.0
- 2S. Corchia 6.7
- 19D. Sidibé 7.7
- 23A. Soumaoro 6.9
- 8M. Obbadi 6.9
- 4F. Balmont ▼ 72' 7.0
- 24R. Mavuba 6.7
- 11E. Bauthéac 7.3
- 7S. Boufal ⚽ ▼ 83' 8.3
- 22J. Tallo ▼ 72' 6.7
Dự bị 7
- 31M. Amalfitano ▲ 72' 6.0
- 9Y. Benzia ▲ 72' 6.7
- 32Rony Lopes ▲ 83' 5.8
- 6I. Amadou
- 13S. Sunzu
- 16S. Elana
- 28B. Pavard
- 40P. Bernardoni 7.3
- 31A. Ngcongca 7.0
- 5M. Saunier 7.1
- 28C. Traoré 7.2
- 23F. Camus ▼ 75' 6.1
- 24L. Karaboué 6.6
- 25J. Pi ⚽ 7.1
- 19K. Azamoum ▼ 54' 6.7
- 33A. Confais 5.9
- 27C. Jean ▼ 62' 6.5
- 21J. Cabot ⚽2 ⇢ 9.1
Dự bị 7
- 8S. Darbion ▲ 54' 6.6
- 10B. Nivet ▲ 62' 6.7
- 9B. Gueye ▲ 75' 7.7
- 35M. Dabo
- 1M. Dreyer
- 7Y. Court
- 14Thiago Xavier
Thống kê
02⚑9
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm7
5Trúng đích4
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
9Phạt góc3
6Việt vị2
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
484Chuyền bóng379
406Chuyền chính xác283
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 19 | +83 | 96 | |
| 2 | 38 | 67 - 43 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 57 - 50 | +7 | 65 | |
| 4 | 38 | 58 - 41 | +17 | 63 | |
| 5 | 38 | 39 - 27 | +12 | 60 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 58 | |
| 7 | 38 | 39 - 52 | -13 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 40 - 38 | +2 | 50 | |
| 10 | 38 | 36 - 42 | -6 | 50 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 13 | 38 | 48 - 42 | +6 | 48 | |
| 14 | 38 | 33 - 44 | -11 | 48 | |
| 15 | 38 | 47 - 58 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 17 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 37 - 58 | -21 | 37 | |
| 20 | 38 | 28 - 83 | -55 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
51Ghi được37
33Thủng lưới91
1.13Bàn thắng mỗi trận0.88
21Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai23