Lille OSC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Estac Troyes

Lille OSC vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 2-0 Estac Troyes tại Cúp bóng đá Pháp, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 4, hòa 3, Estac Troyes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Decathlon Arena – Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
Phong độ
DWDWL Lille OSC
DDDWL Estac Troyes
  1. 15' J. David · A. Ounas 1-0
  2. 21' Derek Mazou-Sacko
  3. 32' Mama Baldé
  4. HT1-0
  5. 46' M. Hamdi Mama Baldé
  6. 63' M. Bayo A. Gomes
  7. 63' D. Dongmo F. Tardieu
  8. 63' T. Zoukrou A. Rami
  9. 68' M. Bayo 2-0
  10. 70' Danel Dongmo
  11. 75' A. Virginius C. Baleba
  12. 75' J. Martin R. Cabella
  13. 75' T. Weah A. Ounas
  14. 77' K. Dong Y. Larouci
  15. 77' M. Moreno A. Ahmed Fatah
  16. 83' E. Zhegrova J. David
  17. FT2-0

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1L. Chevalier 7.7
  2. 3Ismaily 7.3
  3. 2B. Diakité 6.9
  4. 4Alexsandro Ribeiro 7.0
  5. 5L. Yoro 7.0
  6. 6B. André 7.0
  7. 10R. Cabella ▼ 75' 7.0
  8. 11A. Ounas ▼ 75' 7.0
  9. 8A. Gomes ▼ 63' 7.0
  10. 7C. Baleba ▼ 75' 7.2
  11. 9J. David ▼ 83' 7.6

Dự bị 9

  1. 19M. Bayo ▲ 63' 7.3
  2. 18A. Virginius ▲ 75' 6.5
  3. 14J. Martin ▲ 75' 6.5
  4. 15T. Weah ▲ 75' 6.3
  5. 17E. Zhegrova ▲ 83' 6.9
  6. 16A. Jakubech
  7. 20Léo Jardim
  8. 12Tiago Djaló
  9. 13S. Ramet
Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Kisnorbo
  1. 1M. Lis 7.2
  2. 4A. Rami ▼ 63' 6.2
  3. 2J. Porozo 7.3
  4. 3Y. Larouci ▼ 77' 6.7
  5. 8R. Kohon 6.2
  6. 5T. Dingomé 6.9
  7. 10F. Tardieu ▼ 63' 6.6
  8. 6D. Mazou-Sacko 6.3
  9. 11A. Ahmed Fatah ▼ 77' 6.9
  10. 7Mama Baldé ▼ 46' 6.2
  11. 9I. Ugbo 6.3

Dự bị 9

  1. 19M. Hamdi ▲ 46' 6.6
  2. 13D. Dongmo ▲ 63' 6.6
  3. 12T. Zoukrou ▲ 63' 6.7
  4. 14K. Dong ▲ 77' 6.2
  5. 15M. Moreno ▲ 77' 6.6
  6. 20R. Ripart
  7. 16G. Gallon
  8. 17E. N'jo
  9. 18A. Lefebvre

Thống kê

003
630
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm6
8Trúng đích3
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị3
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
3Cứu thua6
742Chuyền bóng290
673Chuyền chính xác220
91%Chính xác chuyền76%

So sánh

51Trận đấu47
92Ghi được52
53Thủng lưới99
1.8Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu