FC Lorient
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
RC Lens

FC Lorient vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-3 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 3, RC Lens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LWWLL RC Lens
  1. 6' R. Faivre 1-0
  2. 20' 1-1 F. Sotoca · S. Fofana
  3. 25' 1-2 A. Thomasson
  4. 39' Deiver Machado
  5. 43' Facundo Medina
  6. HT1-2
  7. 57' J. Makengo B. Innocent
  8. 68' M. Haïdara D. Machado
  9. 69' A. Fulgini A. Thomasson
  10. 71' Darline Yongwa
  11. 75' Gedeon Kalulu
  12. 75' T. Le Bris G. Kalulu
  13. 83' B. Dieng L. Abergel
  14. 86' J. Le Cardinal P. Frankowski
  15. 86' A. Claude-Maurice L. Openda
  16. 87' 1-3 S. Fofana · A. Claude-Maurice
  17. 90'+2 David Costa F. Sotoca
  18. FT1-3

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 6.2
  2. 18B. Meité 6.0
  3. 3M. Talbi 6.9
  4. 25V. Le Goff 6.3
  5. 24G. Kalulu ▼ 75' 6.3
  6. 8B. Innocent ▼ 57' 6.7
  7. 19L. Abergel ▼ 83' 7.2
  8. 12D. Yongwa 5.6
  9. 14R. Faivre 8.3
  10. 80E. Le Fée 6.9
  11. 9I. Koné 6.6

Dự bị 9

  1. 17J. Makengo ▲ 57' 6.5
  2. 37T. Le Bris ▲ 75' 6.2
  3. 11B. Dieng ▲ 83' 6.6
  4. 44A. Kari
  5. 29S. Doucouré
  6. 23J. Pollersbeck
  7. 15J. Laporte
  8. 22Y. Cathline
  9. 21J. Ponceau
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.3
  2. 24J. Gradit 7.2
  3. 6J. Onana 7.6
  4. 14F. Medina 6.6
  5. 29P. Frankowski ▼ 86' 7.0
  6. 26S. Abdul Samed 6.7
  7. 8S. Fofana 7.7
  8. 3D. Machado ▼ 68' 6.3
  9. 7F. Sotoca ▼ 90' 8.2
  10. 28A. Thomasson ▼ 69' 7.6
  11. 11L. Openda ▼ 86' 6.2

Dự bị 9

  1. 21M. Haïdara ▲ 68' 6.3
  2. 20A. Fulgini ▲ 69' 7.0
  3. 25J. Le Cardinal ▲ 86' 6.3
  4. 18A. Claude-Maurice ▲ 86' 6.9
  5. 10David Costa ▲ 90'
  6. 23I. Boura
  7. 13Ł. Poręba
  8. 16J. Leca
  9. 9A. Buksa

Thống kê

023
520
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm15
5Trúng đích7
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
3Phạt góc5
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
460Chuyền bóng510
402Chuyền chính xác457
87%Chính xác chuyền90%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99

So sánh

50Trận đấu52
67Ghi được92
64Thủng lưới37
1.34Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu