FC Lorient vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 RC Lens tại Cúp bóng đá Pháp, 9 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, RC Lens thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- LWWLL RC Lens
- 21' 0-1 A. Fulgini
- HT0-1
- 50' Łukasz Poręba
- 60' Ismaël Boura
- 62' ▲ S. Fofana ▼ Ł. Poręba
- 62' ▲ D. Machado ▼ I. Boura
- 68' ▲ I. Koné ▼ B. Dieng
- 68' ▲ S. Doucouré ▼ R. Faivre
- 72' ▲ R. Labeau Lascary ▼ L. Openda
- 72' ▲ F. Sotoca ▼ A. Fulgini
- 82' Junior Onana
- 84' ▲ G. Kalulu ▼ J. Ponceau
- 84' ▲ F. Medina ▼ David Costa
- 84' E. Le Fée 1-1
- 120'+1 E. Le Fée11mhỏng 11m
- 120'+2 1-2 P. Frankowski11m
- 120'+3 M. Talbi11m 2-2
- 120'+4 2-3 F. Sotoca11m
- 120'+5 S. Doucouré11m 3-3
- 120'+6 3-4 A. Thomasson11m
- 120'+7 I. Koné11mhỏng 11m
- 120'+8 3-5 F. Medina11m
- FT1-1
Đội hình
- 1V. Mannone 6.6
- 2Igor Silva 7.0
- 4B. Meité 6.9
- 5M. Talbi 7.5
- 3D. Yongwa 6.3
- 7R. Faivre ▼ 68' 6.5
- 10E. Le Fée ⚽ 7.2
- 6J. Makengo 6.9
- 11Y. Cathline 7.5
- 8J. Ponceau ▼ 84' 7.3
- 9B. Dieng ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 19I. Koné ▲ 68' 6.3
- 20S. Doucouré ▲ 68' 6.9
- 14G. Kalulu ▲ 84' 6.6
- 13P. Nouga
- 12M. Wackers
- 17E. Colas
- 16J. Pollersbeck
- 18A. Aouchiche
- 15A. Kari
- 1J. Leca 7.3
- 5J. Gradit 6.9
- 6J. Onana 6.6
- 3I. Boura ▼ 62' 7.3
- 2P. Frankowski 6.9
- 7Ł. Poręba ▼ 62' 6.6
- 4S. Abdul Samed 6.6
- 10David Costa ▼ 84' 6.9
- 9A. Fulgini ⚽ ▼ 72' 8.3
- 8A. Thomasson 7.2
- 11L. Openda ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 18S. Fofana ▲ 62' 6.2
- 12D. Machado ▲ 62' 6.6
- 20R. Labeau Lascary ▲ 72' 6.3
- 17F. Sotoca ▲ 72' 6.9
- 14F. Medina ▲ 84' 6.7
- 15A. Louveau
- 16B. Samba
- 19J. Le Cardinal
- 13F. Sylla
Thống kê
00⚑4
⚑430
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm16
5Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
477Chuyền bóng556
414Chuyền chính xác480
87%Chính xác chuyền86%
So sánh
3Trận đấu4
8Ghi được7
2Thủng lưới4
2.67Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai2