FC Lorient
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 2:4
·
RC Lens

FC Lorient vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 RC Lens tại Cúp bóng đá Pháp, 9 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, RC Lens thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LWWLL RC Lens
  1. 21' 0-1 A. Fulgini
  2. HT0-1
  3. 50' Łukasz Poręba
  4. 60' Ismaël Boura
  5. 62' S. Fofana Ł. Poręba
  6. 62' D. Machado I. Boura
  7. 68' I. Koné B. Dieng
  8. 68' S. Doucouré R. Faivre
  9. 72' R. Labeau Lascary L. Openda
  10. 72' F. Sotoca A. Fulgini
  11. 82' Junior Onana
  12. 84' G. Kalulu J. Ponceau
  13. 84' F. Medina David Costa
  14. 84' E. Le Fée 1-1
  15. 120'+1 E. Le Fée11mhỏng 11m
  16. 120'+2 1-2 P. Frankowski11m
  17. 120'+3 M. Talbi11m 2-2
  18. 120'+4 2-3 F. Sotoca11m
  19. 120'+5 S. Doucouré11m 3-3
  20. 120'+6 3-4 A. Thomasson11m
  21. 120'+7 I. Koné11mhỏng 11m
  22. 120'+8 3-5 F. Medina11m
  23. FT1-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Le Bris
  1. 1V. Mannone 6.6
  2. 2Igor Silva 7.0
  3. 4B. Meité 6.9
  4. 5M. Talbi 7.5
  5. 3D. Yongwa 6.3
  6. 7R. Faivre ▼ 68' 6.5
  7. 10E. Le Fée 7.2
  8. 6J. Makengo 6.9
  9. 11Y. Cathline 7.5
  10. 8J. Ponceau ▼ 84' 7.3
  11. 9B. Dieng ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 19I. Koné ▲ 68' 6.3
  2. 20S. Doucouré ▲ 68' 6.9
  3. 14G. Kalulu ▲ 84' 6.6
  4. 13P. Nouga
  5. 12M. Wackers
  6. 17E. Colas
  7. 16J. Pollersbeck
  8. 18A. Aouchiche
  9. 15A. Kari
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 1J. Leca 7.3
  2. 5J. Gradit 6.9
  3. 6J. Onana 6.6
  4. 3I. Boura ▼ 62' 7.3
  5. 2P. Frankowski 6.9
  6. 7Ł. Poręba ▼ 62' 6.6
  7. 4S. Abdul Samed 6.6
  8. 10David Costa ▼ 84' 6.9
  9. 9A. Fulgini ▼ 72' 8.3
  10. 8A. Thomasson 7.2
  11. 11L. Openda ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 18S. Fofana ▲ 62' 6.2
  2. 12D. Machado ▲ 62' 6.6
  3. 20R. Labeau Lascary ▲ 72' 6.3
  4. 17F. Sotoca ▲ 72' 6.9
  5. 14F. Medina ▲ 84' 6.7
  6. 15A. Louveau
  7. 16B. Samba
  8. 19J. Le Cardinal
  9. 13F. Sylla

Thống kê

004
430
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm16
5Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
477Chuyền bóng556
414Chuyền chính xác480
87%Chính xác chuyền86%

So sánh

3Trận đấu4
8Ghi được7
2Thủng lưới4
2.67Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu