FC Lorient
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Lens

FC Lorient vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 3, RC Lens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
R. Lissorgue
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LWWLL RC Lens
  1. -5' Yannick Cahuzac
  2. 30' C. Wooh J. Gradit
  3. 43' S. Soumano · A. Laurienté 1-0
  4. 45'+1 Christopher Wooh
  5. HT1-0
  6. 46' F. Sotoca W. Saïd
  7. 63' C. Doucouré P. Berg
  8. 63' David Costa C. Wooh
  9. 75' E. Le Fée S. Soumano
  10. 75' I. Koné T. Moffi
  11. 75' S. Diarra Q. Boisgard
  12. 76' I. Koné 2-0
  13. 79' Massadio Haïdara
  14. 81' P. Frankowski J. Clauss
  15. 83' Igor Silva A. Laurienté
  16. 87' Przemysław Frankowski
  17. FT2-0

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1M. Dreyer 6.9
  2. 25V. Le Goff 7.3
  3. 15J. Laporte 7.2
  4. 17H. Mendes 7.3
  5. 3M. Jenz 7.3
  6. 23T. Monconduit 6.9
  7. 8B. Innocent 6.9
  8. 11Q. Boisgard ▼ 75' 6.6
  9. 28A. Laurienté ▼ 83' 7.9
  10. 13T. Moffi ▼ 75' 6.0
  11. 32S. Soumano ▼ 75' 7.3

Dự bị 9

  1. 10E. Le Fée ▲ 75' 6.5
  2. 9I. Koné ▲ 75' 7.3
  3. 7S. Diarra ▲ 75' 6.9
  4. 2Igor Silva ▲ 83' 6.7
  5. 14J. Hergault
  6. 33A. Meité
  7. 30P. Nardi
  8. 34B. Mouazan
  9. 20S. Loric
RC Lens Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Haise
  1. 16J. Leca 6.3
  2. 21M. Haïdara 6.7
  3. 11J. Clauss ▼ 81' 7.2
  4. 24J. Gradit ▼ 30' 6.7
  5. 4K. Danso 6.9
  6. 14F. Medina 6.9
  7. 10G. Kakuta 6.3
  8. 8S. Fofana 6.2
  9. 6P. Berg ▼ 63' 7.3
  10. 22W. Saïd ▼ 46' 6.2
  11. 15A. Kalimuendo-Muinga 6.2

Dự bị 9

  1. 5C. Wooh ▲ 30' 6.7
  2. 7F. Sotoca ▲ 46' 6.3
  3. 28C. Doucouré ▲ 63' 6.6
  4. 20David Costa ▲ 63' 7.0
  5. 29P. Frankowski ▲ 81' 6.0
  6. 18Y. Cahuzac
  7. 25C. Jean
  8. 1W. Fariñez
  9. 3D. Machado

Thống kê

001
431
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm8
3Trúng đích0
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
330Chuyền bóng599
234Chuyền chính xác506
71%Chính xác chuyền84%

So sánh

44Trận đấu47
41Ghi được78
67Thủng lưới61
0.93Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu