RC Lens
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Lorient

RC Lens vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 4, hòa 3, FC Lorient thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
LWWLL RC Lens
LLDLW FC Lorient
  1. 6' Laurent Abergel
  2. 12' Thomas Fontaine
  3. 18' Kevin Danso
  4. 23' Igor Silva
  5. 24' J. Clauss 1-0
  6. 27' 1-1 A. Laurienté · L. Abergel
  7. 35' 1-2 T. Monconduit · T. Moffi
  8. HT1-2
  9. 59' Paul Nardi
  10. 67' D. Machado P. Frankowski
  11. 67' S. Banza I. Ganago
  12. 70' S. Fofana 2-2
  13. 74' David Costa G. Kakuta
  14. 75' Facundo Medina
  15. 76' E. Le Fée F. Lemoine
  16. 77' A. Grbić A. Laurienté
  17. 88' C. Jean F. Sotoca
  18. 88' I. Boura J. Clauss
  19. FT2-2

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Haise
  1. 16J. Leca 7.5
  2. 11J. Clauss ▼ 88' 7.9
  3. 24J. Gradit 6.3
  4. 4K. Danso 6.7
  5. 14F. Medina 6.7
  6. 18Y. Cahuzac 6.6
  7. 10G. Kakuta ▼ 74' 7.3
  8. 8S. Fofana 7.3
  9. 29P. Frankowski ▼ 67' 7.5
  10. 7F. Sotoca ▼ 88' 6.9
  11. 9I. Ganago ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 3D. Machado ▲ 67' 6.5
  2. 23S. Banza ▲ 67' 6.9
  3. 20David Costa ▲ 74' 6.6
  4. 25C. Jean ▲ 88' 6.3
  5. 19I. Boura ▲ 88'
  6. 5C. Wooh
  7. 33J. Varane
  8. 22W. Saïd
  9. 1W. Fariñez
FC Lorient Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 7.3
  2. 25V. Le Goff 6.2
  3. 5T. Fontaine 6.3
  4. 15J. Laporte 6.6
  5. 2Igor Silva 6.2
  6. 36L. Pétrot 6.9
  7. 18F. Lemoine ▼ 76' 6.9
  8. 23T. Monconduit 7.2
  9. 6L. Abergel 7.2
  10. 28A. Laurienté ▼ 77' 7.7
  11. 13T. Moffi 7.0

Dự bị 9

  1. 10E. Le Fée ▲ 76' 6.6
  2. 27A. Grbić ▲ 77' 6.6
  3. 11Q. Boisgard
  4. 29P. Hamel
  5. 1M. Dreyer
  6. 39A. Meité
  7. 20S. Loric
  8. 31R. Bourlès
  9. 37T. Le Bris

Thống kê

028
440
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm14
9Trúng đích7
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
5Cứu thua7
476Chuyền bóng412
386Chuyền chính xác325
81%Chính xác chuyền79%

So sánh

47Trận đấu44
78Ghi được41
61Thủng lưới67
1.66Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu