Stade Rennais F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Angers SCO

Stade Rennais F.C. vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 4-2 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WWLWL Angers SCO
  1. 16' Adrien Hunou
  2. 19' 0-1 N. Bentaleb11m
  3. 23' Cédric Hountondji
  4. 25' A. Gouiri · B. Bourigeaud 1-1
  5. 35' C. Hountondjiphản lưới 2-1
  6. 42' 2-2 I. Niane · S. Thioub
  7. HT2-2
  8. 54' J. Doku · A. Gouiri 3-2
  9. 55' L. Majer F. Tait
  10. 56' O. Camara Y. Valery
  11. 66' Christopher Wooh
  12. 68' J. Bahoya A. Hunou
  13. 69' Sada Thioub
  14. 74' Ibrahima Niane
  15. 76' J. Belocian A. Theate
  16. 83' L. Rao-Lisoa S. Thioub
  17. 83' A. Sima I. Niane
  18. 84' J. Doku · B. Bourigeaud 4-2
  19. 85' K. Toko Ekambi A. Kalimuendo
  20. 86' L. Ugochukwu J. Doku
  21. 86' L. Assignon H. Traoré
  22. FT4-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 5.6
  2. 27H. Traoré ▼ 86' 6.3
  3. 15C. Wooh 6.7
  4. 5A. Theate ▼ 76' 6.7
  5. 25B. Meling 5.9
  6. 8B. Santamaría 6.3
  7. 10J. Doku ⚽2 ▼ 86' 9.3
  8. 14B. Bourigeaud ⇢2 8.0
  9. 20F. Tait ▼ 55' 6.0
  10. 19A. Gouiri 8.2
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 85' 6.2

Dự bị 9

  1. 21L. Majer ▲ 55' 6.3
  2. 18J. Belocian ▲ 76' 6.7
  3. 17K. Toko Ekambi ▲ 85' 6.3
  4. 6L. Ugochukwu ▲ 86' 6.7
  5. 22L. Assignon ▲ 86' 6.7
  6. 2J. Rodon
  7. 1D. Alemdar
  8. 34I. Salah
  9. 31G. Doué
Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Dujeux
  1. 1P. Bernardoni 5.3
  2. 92S. Thioub ▼ 83' 6.9
  3. 94Y. Valery ▼ 56' 6.5
  4. 22C. Hountondji 5.6
  5. 25A. Bamba 5.9
  6. 17J. Kalumba 5.3
  7. 6N. Bentaleb 7.5
  8. 2B. Mendy 7.2
  9. 10H. Abdelli 6.6
  10. 23A. Hunou ▼ 68' 6.9
  11. 7I. Niane ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 29O. Camara ▲ 56' 6.3
  2. 24J. Bahoya ▲ 68' 6.5
  3. 37L. Rao-Lisoa ▲ 83' 6.5
  4. 19A. Sima ▲ 83' 6.5
  5. 30Y. Fofana
  6. 70Y. Gaya
  7. 45G. Nadje
  8. 5M. Blažič
  9. 26W. Taibi

Thống kê

017
520
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm4
4Trúng đích2
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
7Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
544Chuyền bóng301
486Chuyền chính xác248
89%Chính xác chuyền82%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu51
100Ghi được47
63Thủng lưới100
1.75Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu