Stade Rennais F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

Stade Rennais F.C. vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WWLWL Angers SCO
  1. 33' B. Bourigeaud · G. Laborde 1-0
  2. HT1-0
  3. 69' C. Ninga M. Jakoliš
  4. 71' Casimir Ninga
  5. 71' J. Doku S. Guirassy
  6. 72' Nayef Aguerd
  7. 72' A. Truffert B. Meling
  8. 84' F. Tait M. Terrier
  9. 87' G. Laborde · J. Doku 2-0
  10. 88' S. Bahoken S. Boufal
  11. 88' P. Capelle N. Bentaleb
  12. 90' L. Tchaouna B. Bourigeaud
  13. 90' A. Diouf J. Martin
  14. FT2-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Génésio
  1. 16A. Gomis 7.2
  2. 27H. Traoré 8.0
  3. 25B. Meling ▼ 72' 7.5
  4. 6N. Aguerd 7.3
  5. 23W. Omari 7.5
  6. 28J. Martin ▼ 90' 7.0
  7. 14B. Bourigeaud ▼ 90' 7.9
  8. 8B. Santamaría 7.7
  9. 24G. Laborde 8.0
  10. 9S. Guirassy ▼ 71' 6.9
  11. 7M. Terrier ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 11J. Doku ▲ 71' 7.3
  2. 3A. Truffert ▲ 72' 6.7
  3. 20F. Tait ▲ 84' 6.2
  4. 17L. Tchaouna ▲ 90'
  5. 19A. Diouf ▲ 90'
  6. 33J. Belocian
  7. 39M. Tel
  8. 40D. Alemdar
  9. 22L. Assignon
Angers SCO Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Baticle
  1. 30D. Petković 6.5
  2. 8I. Traoré 7.0
  3. 3S. Doumbia 7.0
  4. 6E. Ebosse 6.2
  5. 2B. Mendy 6.6
  6. 5T. Mangani 6.3
  7. 23N. Bentaleb ▼ 88' 6.3
  8. 7S. Boufal ▼ 88' 6.0
  9. 10A. Fulgini 6.9
  10. 18A. Ounahi 7.3
  11. 22M. Jakoliš ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 9C. Ninga ▲ 69' 6.7
  2. 19S. Bahoken ▲ 88'
  3. 15P. Capelle ▲ 88'
  4. 17N. Fatar
  5. 25A. Bamba
  6. 26W. Taibi
  7. 29V. Manceau
  8. 24R. Thomas
  9. 16A. Mandrea

Thống kê

017
710
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
578Chuyền bóng436
489Chuyền chính xác356
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu45
115Ghi được55
67Thủng lưới62
2.02Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu