Angers SCO
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C.

Angers SCO vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-3 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 0, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 13' 0-1 A. Kalimuendo · K. Olaigbe
  2. 31' P. Capelle H. Belkebla
  3. 45'+6 Pierrick Capelle
  4. 45'+1 Jim Allevinah
  5. HT0-1
  6. 63' I. Koné S. Fofana
  7. 64' A. Matusiwa K. Olaigbe
  8. 70' 0-2 I. Koné · A. Kalimuendo
  9. 71' B. Dieng J. Allevinah
  10. 71' Z. Ould Khaled J. Aholou
  11. 71' L. Raolisoa C. Arcus
  12. 76' Z. Ferhat Y. Belkhdim
  13. 87' Arnaud Kalimuendo
  14. 90'+1 C. Wooh L. Brassier
  15. 90' J. James D. Cissé
  16. 90'+1 K. Furuhashi M. Meïté
  17. 90'+5 0-3 A. Kalimuendo · I. Koné
  18. FT0-3

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana
  2. 2C. Arcus▼ 71'
  3. 25A. Bamba
  4. 21J. Lefort
  5. 26F. Hanin
  6. 14Y. Belkhdim▼ 76'
  7. 93H. Belkebla▼ 31'
  8. 6J. Aholou▼ 71'
  9. 18J. Allevinah▼ 71'
  10. 19E. Lepaul
  11. 28F. El Melali

Dự bị 9

  1. 15P. Capelle▲ 31'
  2. 99B. Dieng▲ 71'
  3. 12Z. Ould Khaled▲ 71'
  4. 27L. Raolisoa▲ 71'
  5. 20Z. Ferhat▲ 76'
  6. 5M. Courcoul
  7. 7I. Niane
  8. 3J. Ekomié
  9. 16M. Zinga
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Beye
  1. 1B. Samba
  2. 33H. Hateboer
  3. 24A. Rouault
  4. 5L. Brassier▼ 90'
  5. 22L. Assignon
  6. 38D. Cissé▼ 90'
  7. 8S. Fofana▼ 63'
  8. 3A. Truffert
  9. 9A. Kalimuendo
  10. 19K. Olaigbe▼ 64'
  11. 62M. Meïté▼ 90'

Dự bị 9

  1. 90I. Koné▲ 63'
  2. 6A. Matusiwa▲ 64'
  3. 4C. Wooh▲ 90'
  4. 17J. James▲ 90'
  5. 7K. Furuhashi▲ 90'
  6. 30S. Mandanda
  7. 15M. Faye
  8. 28A. Sishuba
  9. 18A. Nagida

Thống kê

016
500
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm14
4Trúng đích6
2Chệch đích3
3Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
412Chuyền bóng594
84%Chính xác chuyền90%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
45Ghi được65
65Thủng lưới61
1.07Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu