Angers SCO vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- P. Gaillouste
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 43' 0-1 A. Gouiri · B. Bourigeaud
- HT0-1
- 53' A. Salama · A. Hunou 1-1
- 55' Yan Valery
- 57' Flavien Tait
- 68' ▲ D. Doué ▼ A. Gouiri
- 68' ▲ L. Majer ▼ B. Bourigeaud
- 69' ▲ A. Sima ▼ A. Salama
- 76' Arthur Theate
- 77' ▲ B. Meling ▼ A. Truffert
- 77' ▲ K. Sulemana ▼ M. Terrier
- 85' ▲ S. Thioub ▼ Y. Valery
- 86' ▲ F. El Melali ▼ S. Boufal
- 86' ▲ M. Abline ▼ A. Kalimuendo
- 90'+2 Ibrahim Amadou
- 90'+3 1-2 L. Majer11m
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Bernardoni 6.7
- 94Y. Valery ▼ 85' 6.3
- 22C. Hountondji 6.3
- 17I. Amadou 6.7
- 2B. Mendy 6.7
- 15P. Capelle 6.2
- 23A. Hunou ⇢ 7.3
- 6N. Bentaleb 7.2
- 8A. Ounahi 6.9
- 11A. Salama ⚽ ▼ 69' 7.0
- 7S. Boufal ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 19A. Sima ▲ 69' 6.6
- 92S. Thioub ▲ 85' 6.5
- 28F. El Melali ▲ 86' 6.3
- 40T. Borne
- 5M. Blažič
- 10H. Abdelli
- 25A. Bamba
- 26W. Taibi
- 31I. Chetti
- 30S. Mandanda 6.3
- 27H. Traoré 6.9
- 15C. Wooh 7.3
- 5A. Theate 6.5
- 3A. Truffert ▼ 77' 6.9
- 14B. Bourigeaud ⇢ ▼ 68' 8.2
- 80Xeka 6.9
- 20F. Tait 6.9
- 7M. Terrier ▼ 77' 6.2
- 19A. Gouiri ⚽ ▼ 68' 7.2
- 9A. Kalimuendo ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 33D. Doué ▲ 68' 6.7
- 21L. Majer ⚽ ▲ 68' 7.3
- 25B. Meling ▲ 77' 6.7
- 10K. Sulemana ▲ 77' 6.3
- 28M. Abline ▲ 86' 7.0
- 6L. Ugochukwu
- 22L. Assignon
- 18J. Belocian
- 1D. Alemdar
Thống kê
02⚑5
⚑620
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm14
2Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
276Chuyền bóng670
201Chuyền chính xác595
73%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu57
47Ghi được100
100Thủng lưới63
0.92Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai50