Angers SCO vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- A. Gautier
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 31' Loïc Badé
- 43' Loïc Badé
- 43' Loïc Badé
- HT0-0
- 46' ▲ W. Omari ▼ M. Abline
- 46' ▲ S. Guirassy ▼ M. Terrier
- 46' ▲ E. Camavinga ▼ K. Sulemana
- 57' S. Boufal 1-0
- 73' ▲ R. Del Castillo ▼ F. Tait
- 77' ▲ P. Capelle ▼ S. Boufal
- 77' ▲ A. Ounahi ▼ T. Mangani
- 82' ▲ L. Majer ▼ B. Bourigeaud
- 84' Angelo Fulgini
- 88' M. Cho 2-0
- 90'+2 ▲ S. Bahoken ▼ M. Cho
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Bernardoni 7.3
- 24R. Thomas 7.7
- 8I. Traoré 7.2
- 29V. Manceau 7.5
- 3S. Doumbia 6.9
- 2B. Mendy 6.9
- 5T. Mangani ▼ 77' 7.2
- 13S. Boufal ⚽ ▼ 77' 7.9
- 11J. Cabot 7.3
- 10A. Fulgini 7.0
- 21M. Cho ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 15P. Capelle ▲ 77' 6.9
- 18A. Ounahi ▲ 77' 6.5
- 19S. Bahoken ▲ 90'
- 27Mathias Lage
- 30D. Petković
- 25A. Bamba
- 28F. El Melali
- 9C. Ninga
- 26W. Taibi
- 16A. Gomis 5.6
- 27H. Traoré 6.9
- 25B. Meling 6.5
- 6N. Aguerd 7.3
- 5L. Badé 5.9
- 20F. Tait ▼ 73' 5.9
- 14B. Bourigeaud ▼ 82' 6.7
- 8B. Santamaría 6.3
- 18K. Sulemana ▼ 46' 6.3
- 7M. Terrier ▼ 46' 6.9
- 35M. Abline ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 32W. Omari ▲ 46' 6.3
- 9S. Guirassy ▲ 46' 6.9
- 10E. Camavinga ▲ 46' 6.3
- 22R. Del Castillo ▲ 73' 7.0
- 21L. Majer ▲ 82' 6.7
- 3A. Truffert
- 1R. Salin
- 31L. Assignon
- 38L. Ugochukwu
Thống kê
01⚑3
⚑121
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm7
4Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
537Chuyền bóng488
490Chuyền chính xác433
91%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu57
55Ghi được115
62Thủng lưới67
1.22Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai52