Stade Rennais F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Angers SCO

Stade Rennais F.C. vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 1, Angers SCO thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLLDW Stade Rennais F.C.
LWWLW Angers SCO
  1. 12' M. Louerphản lưới 1-0
  2. 15' Ousmane Camara
  3. 25' M. Tamari · V. Rongier 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' P. Peter L. Machine
  6. 62' P. Capelle L. Mouton
  7. 65' 2-1 P. Peter · L. Raolisoa
  8. 72' Marius Louer
  9. 73' S. Szymanski B. Embolo
  10. 73' P. Frankowski A. Seidu
  11. 73' N. Mukiele M. Tamari
  12. 85' M. Nagida L. Blas
  13. 86' G. Koyalipou B. van den Boomen
  14. 90'+3 D. Sinate L. Raolisoa
  15. 90'+3 F. Hanin A. Sbai
  16. FT2-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba
  2. 36A. Seidu▼ 73'
  3. 48A. Ait Boudlal
  4. 3L. Brassier
  5. 26Q. Merlin
  6. 10L. Blas▼ 85'
  7. 21V. Rongier
  8. 45M. Camara
  9. 11M. Tamari▼ 73'
  10. 7B. Embolo▼ 73'
  11. 9E. Lepaul

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 17S. Szymanski▲ 73'
  3. 24A. Rouault
  4. 77Y. Zabiri
  5. 95P. Frankowski▲ 73'
  6. 4G. Kamara
  7. 65N. Mukiele▲ 73'
  8. 6D. Cisse
  9. 18M. Nagida▲ 85'
Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi
  2. 27L. Raolisoa▼ 90'
  3. 20M. Louer
  4. 4O. Camara
  5. 21J. Lefort
  6. 3J. Ekomie
  7. 6L. Mouton▼ 62'
  8. 8B. van den Boomen▼ 86'
  9. 93H. Belkebla
  10. 36L. Machine▼ 62'
  11. 7A. Sbai▼ 90'

Dự bị 9

  1. 16M. Zinga
  2. 9G. Koyalipou▲ 86'
  3. 23D. Sinate▲ 90'
  4. 24E. Biumla
  5. 35P. Peter▲ 62'
  6. 26F. Hanin▲ 90'
  7. 15P. Capelle▲ 62'
  8. 46B. Diatta
  9. 42M. Gernigon

Thống kê

0011
320
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm6
7Trúng đích4
7Chệch đích1
1Bị chặn1
11Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
571Chuyền bóng382
88%Chính xác chuyền82%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
64Ghi được33
56Thủng lưới49
1.68Bàn thắng mỗi trận0.85
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu