Angers SCO
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Stade Rennais F.C.

Angers SCO vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 0, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 9' 0-1 Przemysław Frankowski · Sebastian Szymański
  2. 17' 0-2 Jordan Lefortphản lưới
  3. 35' Carlens Arcus · Branco Van den Boomen 1-2
  4. 45' Bané Diatta Anthony Bermont
  5. HT1-2
  6. 58' Charlie Cresswell
  7. 68' Issa Soumaré Mousa Al-Tamari
  8. 68' Mahamadou Nagida Quentin Merlin
  9. 76' Harouna Djibirin Jim Allevinah
  10. 76' Prosper Peter Amine El Ouazzani
  11. 77' Adrien Thomasson Sebastian Szymański
  12. 77' Eliezer Mayenda Ludovic Blas
  13. 83' Usman Simbakoli Amine Sbaï
  14. 83' Lillian Rao-Lisoa Carlens Arcus
  15. 89' Boulaye Dia Esteban Lepaul
  16. 90'+3 Joseph Kalulu
  17. FT1-2

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Gilli
  1. 1Anthony Lopes
  2. 2C. Arcus▼ 83'
  3. 4O. Camara
  4. 21J. Lefort
  5. 17J. Kalulu
  6. 14Y. Belkhdim
  7. 8B. van den Boomen
  8. 18J. Allevinah▼ 76'
  9. 10A. Sbaï▼ 83'
  10. 26A. Bermont▼ 45'
  11. 19A. El Ouazzani▼ 76'

Dự bị 9

  1. 40Oumar Pona
  2. 27L. Rao-Lisoa▲ 83'
  3. 24E. Biumla
  4. 9P. Peter▲ 76'
  5. 11Djibirin Harouna
  6. 7U. Simbakoli▲ 83'
  7. 20Marius Louër
  8. 34M. Gernigon
  9. 36Bane Diatta▲ 45'
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba
  2. 95P. Frankowski
  3. 4C. Cresswell
  4. 24A. Rouault
  5. 26Q. Merlin▼ 68'
  6. 17S. Szymański▼ 77'
  7. 21V. Rongier
  8. 45M. Camara
  9. 10L. Blas▼ 77'
  10. 9E. Lepaul▼ 89'
  11. 11Mousa Tamari▼ 68'

Dự bị 9

  1. 22B. Dia▲ 89'
  2. 70A. Nordin
  3. 90I. Soumaré▲ 68'
  4. 12Eliezer Mayenda▲ 77'
  5. 28A. Thomasson▲ 77'
  6. 14B. Reynolds
  7. 5Gonçalo Oliveira
  8. 18M. Nagida▲ 68'
  9. 16N. Lemaître

Thống kê

0112
610
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm17
3Trúng đích5
5Chệch đích7
11Bị chặn5
12Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
394Chuyền bóng535

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
3 5 - 1 +4 9
2
Olympique Lyonnais
3 6 - 2 +4 7
3
Lille OSC
3 5 - 2 +3 7
4
Stade Brestois 29
3 6 - 5 +1 5
5
Paris Saint-Germain
2 3 - 0 +3 4
6
Stade Rennais F.C.
2 5 - 4 +1 4
7
Estac Troyes
2 2 - 1 +1 4
8
FC Lorient
3 2 - 2 0 4
9
Olympique de Marseille
2 4 - 2 +2 3
10
RC Lens
3 6 - 5 +1 3
11
Angers SCO
2 3 - 3 0 3
12
RC Strasbourg Alsace
2 2 - 5 -3 3
13
Paris Saint-Germain
3 5 - 6 -1 2
14
Le Mans FC
3 5 - 6 -1 2
15
OGC Nice
3 1 - 4 -3 2
16
Le Havre AC
3 2 - 4 -2 1
17
Toulouse F.C.
3 2 - 5 -3 1
18
AJ Auxerre
3 4 - 11 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu10
16Ghi được20
13Thủng lưới20
2Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu