Angers SCO vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 0, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- LWWLW Angers SCO
- LLLDW Stade Rennais F.C.
- 21' 0-1 E. Lepaul · Q. Merlin
- 24' Yassin Belkhdim
- 32' Jérémy Jacquet
- 42' Przemysław Frankowski
- HT0-1
- 49' Sidiki Cherif
- 51' P. Peter · Y. Belkhdim 1-1
- 60' ▲ M. Meite ▼ M. Tamari
- 69' ▲ M. Courcoul ▼ L. Mouton
- 69' ▲ J. Allevinah ▼ S. Cherif
- 70' ▲ L. Machine ▼ P. Peter
- 83' ▲ M. Faye ▼ L. Brassier
- 83' ▲ D. Cisse ▼ S. Fofana
- 83' ▲ F. Rieder ▼ E. Lepaul
- 88' ▲ B. Yildirim ▼ L. Blas
- FT1-1
Đội hình
- 12H. Koffi
- 2C. Arcus
- 4O. Camara
- 21J. Lefort
- 3J. Ekomie
- 14Y. Belkhdim
- 93H. Belkebla
- 27L. Raolisoa
- 6L. Mouton▼ 69'
- 11S. Cherif▼ 69'
- 35P. Peter▼ 70'
Dự bị 9
- 16M. Zinga
- 26F. Hanin
- 25A. Bamba
- 24E. Biumla
- 15P. Capelle
- 5M. Courcoul▲ 69'
- 18J. Allevinah▲ 69'
- 36L. Machine▲ 70'
- 17J. Kalumba
- 30B. Samba
- 24A. Rouault
- 97J. Jacquet
- 3L. Brassier▼ 83'
- 95P. Frankowski
- 10L. Blas▼ 88'
- 21V. Rongier
- 8S. Fofana▼ 83'
- 26Q. Merlin
- 11M. Tamari▼ 60'
- 9E. Lepaul▼ 83'
Dự bị 9
- 16D. Alemdar
- 15M. Faye▲ 83'
- 36A. Seidu
- 18M. Nagida
- 6D. Cisse▲ 83'
- 32F. Rieder▲ 83'
- 39M. Meite▲ 60'
- 65N. Mukiele
- 99B. Yildirim▲ 88'
Thống kê
02⚑1
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm15
7Trúng đích7
3Chệch đích4
0Bị chặn4
1Phạt góc7
4Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua6
383Chuyền bóng676
87%Chính xác chuyền91%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
33Ghi được64
49Thủng lưới56
0.85Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai35