Clermont Foot 63
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Reims

Clermont Foot 63 vs Reims

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-0 Reims tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 4, hòa 2, Reims thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
DDWWD Reims
  1. 4' G. Kyei · M. Cham 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' K. Sierhuis T. Foket
  4. 70' S. Khaoui M. Cham
  5. 70' J. Cajuste A. Matusiwa
  6. 71' Y. Magnin E. Rashani
  7. 77' K. Andrić G. Kyei
  8. 78' A. Maurer M. Gonalons
  9. 78' C. Konaté M. Zeffane
  10. 80' Mateusz Wieteska
  11. 81' Folarin Balogun
  12. 85' D. Lopy K. Doumbia
  13. 85' M. van Bergen T. De Smet
  14. 90'+2 Marshall Munetsi
  15. FT1-0

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Gastien
  1. 99M. Diaw 7.3
  2. 21F. Ogier 6.9
  3. 4M. Wieteska 6.5
  4. 5M. Caufriez 8.0
  5. 2M. Zeffane ▼ 78' 7.2
  6. 12M. Gonalons ▼ 78' 7.2
  7. 25J. Gastien 7.2
  8. 11J. Allevinah 7.0
  9. 70M. Cham ▼ 70' 6.6
  10. 95G. Kyei ▼ 77' 7.3
  11. 18E. Rashani ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 10S. Khaoui ▲ 70' 6.2
  2. 7Y. Magnin ▲ 71' 6.7
  3. 9K. Andrić ▲ 77' 6.2
  4. 22A. Maurer ▲ 78' 7.0
  5. 15C. Konaté ▲ 78' 6.5
  6. 13S. Cissé
  7. 16L. Margueron
  8. 17O. Kamdem
  9. 91Jérémie Bela
Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Still
  1. 94Y. Diouf 6.3
  2. 32T. Foket ▼ 64' 6.5
  3. 24E. Agbadou 6.9
  4. 5Y. Abdelhamid 7.3
  5. 25T. De Smet ▼ 85' 6.9
  6. 21A. Matusiwa ▼ 70' 6.9
  7. 15M. Munetsi 6.7
  8. 39J. Ito 6.3
  9. 3K. Doumbia ▼ 85' 6.7
  10. 70A. Flips 6.9
  11. 29F. Balogun 6.7

Dự bị 8

  1. 9K. Sierhuis ▲ 64' 6.6
  2. 8J. Cajuste ▲ 70' 6.6
  3. 17D. Lopy ▲ 85' 6.7
  4. 19M. van Bergen ▲ 85' 6.9
  5. 4M. Busi
  6. 43C. Keita
  7. 60S. Sylla
  8. 96A. Olliero

Thống kê

106
820
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm16
2Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
6Phạt góc8
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
289Chuyền bóng589
201Chuyền chính xác504
70%Chính xác chuyền86%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

So sánh

49Trận đấu51
60Ghi được73
62Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu