Clermont Foot 63
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Reims

Clermont Foot 63 vs Reims

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 0-1 Reims tại Ligue 2, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 1, hòa 1, Reims thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
DDWWD Reims
  1. 7' Mory Gbane
  2. 24' Samuel Kotto
  3. 31' Enzo Cantero
  4. 33' Zabi
  5. HT0-0
  6. 46' Y. Benhattab T. Diarra
  7. 63' A. Bojang H. Ibrahim
  8. 63' M. Daramy K. Nakamura
  9. 70' K. Bamba J. Gastien
  10. 71' A. Camblan M. Tourraine
  11. 71' F. Diedhiou M. Guindo
  12. 78' Famara Diédhiou
  13. 84' 0-1 M. Daramy · T. Leoni
  14. 87' Adama Bojang
  15. 88' V. Nsimba E. H. Kone
  16. 88' I. Fakili A. Baallal
  17. FT0-1

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch
  2. 28I. M'Bahia
  3. 21Y. Salmier
  4. 5M. Caufriez
  5. 25J. Gastien▼ 70'
  6. 39M. Tourraine▼ 71'
  7. 44A. Ackra
  8. 2A. Baallal▼ 88'
  9. 38E. H. Kone▼ 88'
  10. 77E. Cantero
  11. 19M. Guindo▼ 71'

Dự bị 7

  1. 16M. N'Diaye
  2. 93I. Coulibaly
  3. 12V. Nsimba▲ 88'
  4. 7A. Camblan▲ 71'
  5. 32K. Bamba▲ 70'
  6. 18F. Diedhiou▲ 71'
  7. 29I. Fakili▲ 88'
Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karel Geraerts
  1. 29E. Jaouen
  2. 4M. Busi
  3. 92A. Kone
  4. 22S. Kotto
  5. 18S. Akieme
  6. 24M. Gbane
  7. 6T. Leoni
  8. 7T. Diarra▼ 46'
  9. 86Zabi
  10. 17K. Nakamura▼ 63'
  11. 85H. Ibrahim▼ 63'

Dự bị 7

  1. 20A. Olliero
  2. 5N. Pallois
  3. 3H. Sekine
  4. 90Y. Benhattab▲ 46'
  5. 30J. Patrick
  6. 27A. Bojang▲ 63'
  7. 9M. Daramy▲ 63'

Thống kê

112
531
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm10
1Trúng đích6
4Chệch đích2
3Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
419Chuyền bóng486
84%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
43Ghi được56
49Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu