Reims vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: Reims 2-4 Clermont Foot 63 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reims thắng 4, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Auguste-Delaune II, Reims
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- DDWWD Reims
- DLDDD Clermont Foot 63
- 7' Folarin Balogun
- 21' Florent Ogier
- 23' K. Doumbia11m 1-0
- 29' Yohann Magnin
- 30' F. Balogun11m 2-0
- 35' Johan Gastien
- HT2-0
- 47' Emmanuel Agbadou
- 50' Florent Ogier
- 51' Mitchell Van Bergen
- 51' 2-1 K. Andrić11m
- 53' ▲ D. Lopy ▼ K. Doumbia
- 62' 2-2 K. Andrić · F. Ogier
- 63' ▲ M. Adeline ▼ F. Balogun
- 64' ▲ E. Touré ▼ M. Busi
- 64' ▲ Jérémie Bela ▼ E. Rashani
- 71' Andreaw Gravillon
- 72' 2-3 M. Saračević · J. Gastien
- 75' ▲ S. Khaoui ▼ J. Allevinah
- 75' ▲ G. Kyei ▼ K. Andrić
- 76' ▲ J. Ito ▼ A. Matusiwa
- 77' 2-4 Jérémie Bela · S. Khaoui
- 89' ▲ B. Baiye ▼ J. Gastien
- 89' ▲ J. Berthomier ▼ M. Saračević
- FT2-4
Đội hình
- 1P. Pentz 5.5
- 6A. Gravillon 6.2
- 24E. Agbadou 5.9
- 5Y. Abdelhamid 5.9
- 4M. Busi ▼ 64' 6.3
- 21A. Matusiwa ▼ 76' 6.7
- 15M. Munetsi 6.5
- 28B. Locko 6.3
- 19M. van Bergen 5.6
- 3K. Doumbia ⚽ ▼ 53' 7.2
- 29F. Balogun ⚽ ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 26D. Lopy ▲ 53' 6.2
- 18M. Adeline ▲ 63' 6.2
- 7E. Touré ▲ 64' 6.5
- 39J. Ito ▲ 76' 6.2
- 94Y. Diouf
- 10A. Zeneli
- 41I. Diakité
- 48S. Koeberlé
- 70A. Flips
- 99M. Diaw 6.5
- 36A. Seidu 6.9
- 4M. Wieteska 7.5
- 21F. Ogier ⇢ 6.6
- 3Neto Borges 6.3
- 7Y. Magnin 6.5
- 25J. Gastien ⇢ ▼ 89' 7.2
- 11J. Allevinah ▼ 75' 6.3
- 70M. Saračević ⚽ ▼ 89' 8.2
- 18E. Rashani ▼ 64' 6.2
- 9K. Andrić ⚽2 ▼ 75' 8.3
Dự bị 9
- 91Jérémie Bela ⚽ ▲ 64' 7.2
- 10S. Khaoui ▲ 75' 6.9
- 95G. Kyei ▲ 75' 6.2
- 23B. Baiye ▲ 89'
- 8J. Berthomier ▲ 89'
- 5J. Billong
- 19A. Mendy
- 40O. Djoco
- 17W. Kamdem
Thống kê
13⚑1
⚑630
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm10
6Trúng đích5
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
1Phạt góc6
0Việt vị1
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
315Chuyền bóng448
242Chuyền chính xác380
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu49
73Ghi được60
56Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.22
21Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai34