Reims
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Clermont Foot 63

Reims vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: Reims 2-0 Clermont Foot 63 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Reims thắng 3, hòa 1, Clermont Foot 63 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune II, Reims
Phong độ
DDWWD Reims
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 17' M. Munetsi · A. Richardson 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' T. De Smet J. Wilson-Esbrand
  4. 61' M. Daramy K. Nakamura
  5. 61' K. Andrić G. Kyei
  6. 61' Y. Magnin J. Gastien
  7. 72' Jérémie Bela J. Allevinah
  8. 72' C. Konaté M. Zeffane
  9. 73' M. Diakhon O. Diakité
  10. 73' T. Teuma A. Richardson
  11. 84' M. Daramy · J. Ito 2-0
  12. 85' Junya Ito
  13. 86' V. Atangana Edoa M. Munetsi
  14. 86' B. Boutobba M. Wieteska
  15. FT2-0

Đội hình

Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Still
  1. 94Y. Diouf 7.3
  2. 32T. Foket 7.2
  3. 24E. Agbadou 7.3
  4. 5Y. Abdelhamid 7.0
  5. 19J. Wilson-Esbrand ▼ 61' 6.7
  6. 8A. Richardson ▼ 73' 7.7
  7. 21A. Matusiwa 7.2
  8. 7J. Ito 7.3
  9. 15M. Munetsi ▼ 86' 6.6
  10. 17K. Nakamura ▼ 61' 6.3
  11. 22O. Diakité ▼ 73' 6.0

Dự bị 9

  1. 25T. De Smet ▲ 61' 6.9
  2. 9M. Daramy ▲ 61' 7.3
  3. 67M. Diakhon ▲ 73' 6.3
  4. 10T. Teuma ▲ 73' 6.9
  5. 6V. Atangana Edoa ▲ 86' 6.5
  6. 14R. Khadra
  7. 11A. Salama
  8. 96A. Olliero
  9. 43C. Keita
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Gastien
  1. 99M. Diaw 6.9
  2. 36A. Seidu 7.0
  3. 4M. Wieteska ▼ 86' 6.7
  4. 17A. Pelmard 7.0
  5. 2M. Zeffane ▼ 72' 7.0
  6. 12M. Gonalons 7.0
  7. 25J. Gastien ▼ 61' 6.6
  8. 3Neto Borges 7.3
  9. 10M. Cham 7.3
  10. 11J. Allevinah ▼ 72' 7.0
  11. 95G. Kyei ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 9K. Andrić ▲ 61' 6.7
  2. 7Y. Magnin ▲ 61' 6.9
  3. 91Jérémie Bela ▲ 72' 6.7
  4. 15C. Konaté ▲ 72' 6.3
  5. 8B. Boutobba ▲ 86' 7.3
  6. 21F. Ogier
  7. 1M. Ndiaye
  8. 22Y. Armougom
  9. 6H. Keïta

Thống kê

003
1000
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm11
4Trúng đích4
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc10
5Việt vị2
9Phạm lỗi6
4Cứu thua2
419Chuyền bóng472
328Chuyền chính xác384
78%Chính xác chuyền81%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

42Trận đấu42
60Ghi được32
57Thủng lưới67
1.43Bàn thắng mỗi trận0.76
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu