Clermont Foot 63 vs Reims
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 0-0 Reims tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 4, hòa 2, Reims thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Trọng tài
- R. Lissorgue
- Phong độ
- DLDDD Clermont Foot 63
- DDWWD Reims
- 14' Alidu Seidu
- 25' Bradley Locko
- 35' Pierre-Yves Hamel
- HT0-0
- 46' ▲ M. Busi ▼ B. Locko
- 46' ▲ I. Kebbal ▼ N. Mbuku
- 58' Maxime Busi
- 64' ▲ A. Donis ▼ A. Flips
- 77' ▲ F. Hornby ▼ T. Foket
- 78' Martin Adeline
- 78' ▲ K. Doumbia ▼ P. Koffi
- 84' ▲ A. Mendy ▼ E. Rashani
- 90' ▲ Y. Diaby ▼ J. Dossou
- FT0-0
Đội hình
- 40O. Djoco 7.2
- 21F. Ogier 6.9
- 12V. N'Simba 7.9
- 20A. Zedadka 7.2
- 36A. Seidu 3.0
- 25J. Gastien 7.2
- 18E. Rashani ▼ 84' 6.3
- 8J. Berthomier 7.3
- 24J. Dossou ▼ 90' 6.9
- 7Y. Magnin 6.9
- 26P. Hamel 7.0
Dự bị 9
- 15A. Mendy ▲ 84' 6.7
- 28Y. Diaby ▲ 90'
- 3J. Boyer
- 29N. Jaby
- 9J. Tell
- 1A. Desmas
- 22Oriol Busquets
- 19J. Albert
- 35W. Kamdem
- 1P. Rajković 8.9
- 5Y. Abdelhamid 7.7
- 32T. Foket ▼ 77' 6.6
- 2W. Faes 7.7
- 6A. Gravillon 6.9
- 28B. Locko ▼ 46' 6.9
- 12A. Flips ▼ 64' 6.2
- 26D. Lopy 6.7
- 35M. Adeline 7.5
- 11N. Mbuku ▼ 46' 6.9
- 27P. Koffi ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 4M. Busi ▲ 46' 6.3
- 20I. Kebbal ▲ 46' 6.6
- 17A. Donis ▲ 64' 6.5
- 18F. Hornby ▲ 77' 6.7
- 34K. Doumbia ▲ 78' 6.3
- 33S. Sissoko
- 29M. Mbow
- 16Y. Diouf
- 19M. van Bergen
Thống kê
11⚑6
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm7
7Trúng đích2
1Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị4
13Phạm lỗi24
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
426Chuyền bóng351
350Chuyền chính xác286
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu48
56Ghi được57
79Thủng lưới53
1.19Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai27