Reims
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Clermont Foot 63

Reims vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: Reims 4-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Reims thắng 3, hòa 1, Clermont Foot 63 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune, Reims
Phong độ
DDWWD Reims
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 3' Yoann Salmier
  2. 10' I. M'Bahia I. Fakili
  3. 14' A. Salama · K. Nakamura 1-0
  4. 28' Theo Leoni
  5. 45' K. Nakamura · A. Leautey 2-0
  6. HT2-0
  7. 49' 2-1 K. Bamba · L. Socka Bongue
  8. 56' A. Baallal O. Diop
  9. 56' A. Camblan K. Bamba
  10. 57' N. Bassette · T. Leoni 3-1
  11. 61' Amine Salama
  12. 65' H. Sekine T. Leoni
  13. 65' A. Tia A. Leautey
  14. 65' H. Ibrahim N. Bassette
  15. 74' Hafiz Umar Ibrahim
  16. 76' A. Said L. Socka Bongue
  17. 77' M. Daramy A. Salama
  18. 77' H. Saivet A. Ackra
  19. 83' M. Daramy 4-1
  20. 84' Zabi K. Nakamura
  21. FT4-1

Đội hình

Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karel Geraerts
  1. 29E. Jaouen
  2. 7A. Leautey▼ 65'
  3. 28Elie
  4. 5N. Pallois
  5. 18S. Akieme
  6. 24M. Gbane
  7. 6T. Leoni▼ 65'
  8. 11A. Salama▼ 77'
  9. 10T. Teuma
  10. 17K. Nakamura▼ 84'
  11. 77N. Bassette▼ 65'

Dự bị 7

  1. 20A. Olliero
  2. 92A. Kone
  3. 3H. Sekine▲ 65'
  4. 87A. Tia▲ 65'
  5. 86Zabi▲ 84'
  6. 9M. Daramy▲ 77'
  7. 85H. Ibrahim▲ 65'
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sébastien Mazeyrat
  1. 30T. Guivarch
  2. 93I. Coulibaly
  3. 5M. Caufriez
  4. 21Y. Salmier
  5. 15C. O. Konate
  6. 44A. Ackra▼ 77'
  7. 25J. Gastien
  8. 17O. Diop▼ 56'
  9. 32K. Bamba▼ 56'
  10. 29I. Fakili▼ 10'
  11. 94L. Socka Bongue▼ 76'

Dự bị 7

  1. 1M. N'Diaye
  2. 28I. M'Bahia▲ 10'
  3. 10H. Saivet▲ 77'
  4. 2A. Baallal▲ 56'
  5. 8Y. Bellache
  6. 7A. Camblan▲ 56'
  7. 9A. Said▲ 76'

Thống kê

033
101
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm7
5Trúng đích3
9Chệch đích2
4Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị0
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
603Chuyền bóng530
92%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
56Ghi được43
37Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu