Clermont Foot 63
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Reims

Clermont Foot 63 vs Reims

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 4-1 Reims tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 1, hòa 1, Reims thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
DDWWD Reims
  1. 31' M. Cham11m 1-0
  2. 33' 1-1 K. Nakamura
  3. HT1-1
  4. 53' Elbasan Rashani
  5. 54' Therence Koudou
  6. 56' M. Cham11m 2-1
  7. 59' Amadou Kone
  8. 60' Teddy Teuma
  9. 66' R. Khadra A. Koné
  10. 66' A. Richardson T. Koudou
  11. 66' T. Foket T. Teuma
  12. 66' M. Diakhon O. Diakité
  13. 73' H. Keïta M. Cham
  14. 75' A. Bojang J. Ito
  15. 77' Thibault De Smet
  16. 79' E. Rashani · G. Kyei 3-1
  17. 81' C. Matsima A. Virginius
  18. 81' J. Jacquet M. Zeffane
  19. 89' S. Nicholson G. Kyei
  20. 90' E. Rashani · J. Jacquet 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 99M. Diaw
  2. 2M. Zeffane▼ 81'
  3. 17A. Pelmard
  4. 5M. Caufriez
  5. 3Neto Borges
  6. 7Y. Magnin
  7. 25J. Gastien
  8. 26A. Virginius▼ 81'
  9. 10M. Cham▼ 73'
  10. 18E. Rashani
  11. 95G. Kyei▼ 89'

Dự bị 9

  1. 6H. Keïta▲ 73'
  2. 4C. Matsima▲ 81'
  3. 97J. Jacquet▲ 81'
  4. 23S. Nicholson▲ 89'
  5. 1M. Ndiaye
  6. 8B. Boutobba
  7. 22Y. Armougom
  8. 21F. Ogier
  9. 91Jérémie Bela
Reims Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Still
  1. 94Y. Diouf
  2. 45T. Koudou▼ 66'
  3. 24E. Agbadou
  4. 5Y. Abdelhamid
  5. 25T. De Smet
  6. 15M. Munetsi
  7. 72A. Koné▼ 66'
  8. 10T. Teuma▼ 66'
  9. 7J. Ito▼ 75'
  10. 22O. Diakité▼ 66'
  11. 17K. Nakamura

Dự bị 9

  1. 14R. Khadra▲ 66'
  2. 8A. Richardson▲ 66'
  3. 32T. Foket▲ 66'
  4. 67M. Diakhon▲ 66'
  5. 27A. Bojang▲ 75'
  6. 53A. Tchaptchet
  7. 18Sergio Akieme
  8. 96A. Olliero
  9. 26B. Stambouli

Thống kê

005
531
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm10
6Trúng đích3
2Chệch đích6
4Bị chặn1
5Phạt góc5
4Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
389Chuyền bóng397
80%Chính xác chuyền82%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

42Trận đấu42
32Ghi được60
67Thủng lưới57
0.76Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu