Reims
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Clermont Foot 63

Reims vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: Reims 1-0 Clermont Foot 63 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reims thắng 4, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune II, Reims
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
DDWWD Reims
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 16' El Bilal Toure
  2. 26' Azor Matusiwa
  3. HT0-0
  4. 46' I. Kebbal A. Flips
  5. 46' T. Foket N. Mbuku
  6. 64' D. Lopy Moreto Cassamá
  7. 64' A. Donis E. Touré
  8. 72' Akim Zedadka
  9. 75' J. Iglesias J. Berthomier
  10. 76' Y. Magnin J. Gastien
  11. 84' P. Koffi H. Ekitike
  12. 85' Jim Allevinah
  13. 90'+2 P. Hamel S. Samed
  14. 90'+1 G. Konan · A. Matusiwa 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Reims Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Óscar García
  1. 1P. Rajković 6.9
  2. 5Y. Abdelhamid 7.6
  3. 2W. Faes 7.3
  4. 6A. Gravillon 7.2
  5. 3G. Konan 8.0
  6. 23Moreto Cassamá ▼ 64' 6.9
  7. 21A. Matusiwa 8.0
  8. 12A. Flips ▼ 46' 6.6
  9. 11N. Mbuku ▼ 46' 6.3
  10. 7E. Touré ▼ 64' 6.3
  11. 22H. Ekitike ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 20I. Kebbal ▲ 46' 6.9
  2. 32T. Foket ▲ 46' 6.9
  3. 26D. Lopy ▲ 64' 6.3
  4. 17A. Donis ▲ 64' 6.6
  5. 27P. Koffi ▲ 84' 6.3
  6. 14V. Berisha
  7. 28B. Locko
  8. 33K. Doumbia
  9. 16Y. Diouf
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 40O. Djoco 6.7
  2. 21F. Ogier 7.3
  3. 12V. N'Simba 6.5
  4. 20A. Zedadka 6.3
  5. 5J. Billong 7.0
  6. 25J. Gastien ▼ 76' 6.9
  7. 8J. Berthomier ▼ 75' 6.6
  8. 24J. Dossou 6.3
  9. 19S. Samed ▼ 90' 7.5
  10. 11J. Allevinah 6.5
  11. 27M. Bayo 6.2

Dự bị 9

  1. 10J. Iglesias ▲ 75' 6.2
  2. 7Y. Magnin ▲ 76' 6.7
  3. 26P. Hamel ▲ 90'
  4. 9J. Tell
  5. 3J. Boyer
  6. 15A. Mendy
  7. 28Y. Diaby
  8. 36A. Seidu
  9. 1A. Desmas

Thống kê

024
120
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm4
3Trúng đích0
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
417Chuyền bóng616
332Chuyền chính xác524
80%Chính xác chuyền85%

So sánh

48Trận đấu47
57Ghi được56
53Thủng lưới79
1.19Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu