Lille OSC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Monaco

Lille OSC vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 5, hòa 3, Monaco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
DDWDW Lille OSC
WWWWW Monaco
  1. 39' Zeki Çelik
  2. 42' 0-1 A. Tchouaméni · W. Ben Yedder
  3. HT0-1
  4. 50' José Fonte
  5. 56' A. Gomes J. David
  6. 56' E. Zhegrova G. Gudmundsson
  7. 56' I. Jakobs A. Golovin
  8. 66' Wissam Ben Yedder
  9. 66' M. Boadu W. Ben Yedder
  10. 69' A. Gomes · J. Bamba 1-1
  11. 75' 1-2 A. Tchouaméni · Caio Henrique
  12. 81' Jean Lucas K. Volland
  13. 86' Benjamin André
  14. 87' D. Bradarić Tiago Djaló
  15. 90' Jonathan Bamba
  16. 90'+2 I. Lihadji J. Bamba
  17. FT1-2

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Gourvennec
  1. 30Léo Jardim 6.3
  2. 6José Fonte 6.3
  3. 2Z. Çelik 5.9
  4. 5G. Gudmundsson ▼ 56' 6.3
  5. 3Tiago Djaló ▼ 87' 6.9
  6. 4S. Botman 7.2
  7. 21B. André 6.6
  8. 24A. Onana 7.2
  9. 7J. Bamba ▼ 90' 6.6
  10. 22T. Weah 7.3
  11. 9J. David ▼ 56' 6.6

Dự bị 8

  1. 20A. Gomes ▲ 56' 7.6
  2. 23E. Zhegrova ▲ 56' 6.6
  3. 29D. Bradarić ▲ 87'
  4. 19I. Lihadji ▲ 90'
  5. 1I. Grbić
  6. 34U. Raghouber
  7. 26J. Pied
  8. 33L. Yoro
Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 6.9
  2. 26R. Aguilar 6.9
  3. 3G. Maripán 6.2
  4. 12Caio Henrique 7.3
  5. 5B. Badiashile 7.3
  6. 2Vanderson 6.0
  7. 17A. Golovin ▼ 56' 7.3
  8. 8A. Tchouaméni ⚽2 9.2
  9. 22Y. Fofana 6.2
  10. 31K. Volland ▼ 81' 6.9
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 14I. Jakobs ▲ 56' 6.9
  2. 9M. Boadu ▲ 66' 6.6
  3. 11Jean Lucas ▲ 81' 6.7
  4. 19D. Sidibé
  5. 30V. Mannone
  6. 6A. Disasi
  7. 33M. Akliouche
  8. 36E. Matazo
  9. 37S. Diop

Thống kê

043
510
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm9
5Trúng đích3
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
466Chuyền bóng436
356Chuyền chính xác333
76%Chính xác chuyền76%

So sánh

54Trận đấu60
65Ghi được102
64Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu