Lille OSC vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-0 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 4, hòa 1, Monaco thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Phong độ
- DDWDW Lille OSC
- WWWWW Monaco
- HT0-0
- 60' ▲ M. Fernandez-Pardo ▼ N. Mukau
- 74' ▲ Vanderson ▼ J. Teze
- 74' ▲ E. Ben Seghir ▼ A. Golovin
- 74' ▲ M. Biereth ▼ T. Minamino
- 81' ▲ N. Bentaleb ▼ F. Correia
- 85' ▲ K. Ouattara ▼ Caio Henrique
- 86' Nabil Bentaleb
- 87' Lamine Camara
- 90'+7 Christian Mawissa
- 90' O. Giroud · M. Fernandez-Pardo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Ozer 7.9
- 12T. Meunier 6.9
- 3N. Ngoy 7.0
- 4Alexsandro 7.9
- 15R. Perraud 7.5
- 32A. Bouaddi 7.2
- 21B. Andre 7.3
- 17N. Mukau ▼ 60' 6.9
- 10H. Haraldsson 6.7
- 27F. Correia ▼ 81' 7.5
- 9O. Giroud ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 16A. Bodart
- 34V. Burlet
- 38A. Goffi
- 2A. Mandi
- 6N. Bentaleb ▲ 81' 6.7
- 28U. Raghouber
- 23E. Zhegrova
- 7M. Fernandez-Pardo ▲ 60' 7.2
- 14M. Broholm
- 1L. Hradecky 6.5
- 4J. Teze ▼ 74' 6.9
- 3E. Dier 6.5
- 13C. Mawissa 6.2
- 12Caio Henrique ▼ 85' 6.9
- 15L. Camara 6.7
- 6D. Zakaria 6.2
- 10A. Golovin ▼ 74' 7.2
- 11M. Akliouche 7.3
- 9F. Balogun 6.5
- 18T. Minamino ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 16P. Kohn
- 5T. Kehrer
- 20K. Ouattara ▲ 85' 6.5
- 17W. Singo
- 2Vanderson ▲ 74' 6.5
- 23A. Bamba
- 7E. Ben Seghir ▲ 74' 6.3
- 14M. Biereth ▲ 74' 6.0
- 19G. Ilenikhena
Thống kê
01⚑8
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm6
1Trúng đích1
13Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
417Chuyền bóng425
345Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền80%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
73Ghi được78
57Thủng lưới77
1.46Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai46