En Avant de Guingamp vs Reims
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-1 Reims tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 1, Reims thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Trọng tài
- T. Léonard
- Phong độ
- LWLDD En Avant de Guingamp
- DDWWD Reims
- 35' Xavier Chavalerin
- 38' 0-1 M. Cafaro
- HT0-1
- 46' ▲ D. Ndong ▼ L. Deaux
- 46' ▲ C. Traoré ▼ C. Kerbrat
- 56' Marcus Coco
- 59' Papy Djilobodji
- 62' ▲ J. Sorbon ▼ M. Coco
- 63' ▲ B. Dia ▼ P. Chavarría
- 69' Hassane Kamara
- 69' ▲ M. Martin ▼ T. Dingomé
- 82' ▲ T. Fontaine ▼ R. Oudin
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Caillard 6.8
- 29C. Kerbrat ▼ 46' 5.9
- 3P. Djilobodji 6.0
- 5Pedro Rebocho 7.1
- 20F. Eboa Eboa 7.1
- 8L. Deaux ▼ 46' 6.4
- 6L. Phiri 7.0
- 24M. Coco ▼ 62' 6.6
- 7L. Blas 6.0
- 26N. Roux 6.7
- 11M. Thuram 6.9
Dự bị 7
- 21D. Ndong ▲ 46' 6.6
- 25C. Traoré ▲ 46' 6.8
- 15J. Sorbon ▲ 62' 6.7
- 9A. Mendy
- 1K. Johnsson
- 22É. Didot
- 23R. Rodelin
- 16E. Mendy 7.6
- 5Y. Abdelhamid 6.9
- 2B. Engels 7.3
- 32T. Foket 6.8
- 4A. Romao 7.1
- 7X. Chavalerin 6.9
- 20T. Dingomé ▼ 69' 6.3
- 13H. Kamara 7.4
- 24M. Cafaro ⚽ 7.3
- 12P. Chavarría ▼ 63' 6.3
- 18R. Oudin ▼ 82' 6.5
Dự bị 7
- 33B. Dia ▲ 63' 6.5
- 8M. Martin ▲ 69' 6.4
- 19T. Fontaine ▲ 82' 6.3
- 1J. Carrasso
- 6A. Disasi
- 11S. Ojo
- 26N. Mbemba
Thống kê
11⚑4
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
394Chuyền bóng431
297Chuyền chính xác320
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 105 - 35 | +70 | 91 | |
| 2 | 38 | 68 - 33 | +35 | 75 | |
| 3 | 38 | 70 - 47 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 52 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 53 - 42 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 30 - 35 | -5 | 56 | |
| 8 | 38 | 39 - 42 | -3 | 55 | |
| 9 | 38 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 52 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 48 | +10 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 49 | -5 | 46 | |
| 14 | 38 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 15 | 38 | 31 - 52 | -21 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 57 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 60 | -29 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 54 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 28 - 68 | -40 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
46Trận đấu41
39Ghi được49
76Thủng lưới50
0.85Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai29