Reims
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp

Reims vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Reims 1-0 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Reims thắng 2, hòa 1, En Avant de Guingamp thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune, Reims
Phong độ
DDWWD Reims
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 10' T. Diarra · T. Teuma 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' Kalidou Sidibé
  4. 61' A. Tia T. Diarra
  5. 61' H. Ibrahim J. Siebatcheu
  6. 61' J. Siwe A. Sagna
  7. 68' J. Patrick M. Gbane
  8. 70' John Patrick
  9. 72' D. Ourega A. Hemia
  10. 72' J. Hatchi G. Ott
  11. 81' Sergio Akieme
  12. 81' D. N'Landu D. Louiserre
  13. 85' Y. Demoncy T. Teuma
  14. 85' O. Diakite A. Bojang
  15. FT1-0

Đội hình

Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karel Geraerts
  1. 29E. Jaouen
  2. 3H. Sekine
  3. 92A. Kone
  4. 5N. Pallois
  5. 18S. Akieme
  6. 24M. Gbane▼ 68'
  7. 86Zabi
  8. 27A. Bojang▼ 85'
  9. 10T. Teuma▼ 85'
  10. 58T. Diarra▼ 61'
  11. 19J. Siebatcheu▼ 61'

Dự bị 7

  1. 20A. Olliero
  2. 4M. Busi
  3. 23Y. Demoncy▲ 85'
  4. 30J. Patrick▲ 68'
  5. 87A. Tia▲ 61'
  6. 22O. Diakite▲ 85'
  7. 85H. Ibrahim▲ 61'
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 16A. Ortola
  2. 22A. Sissoko
  3. 7D. Gomis
  4. 36A. Demouchy
  5. 29A. Abdallah
  6. 11A. Sagna▼ 61'
  7. 4D. Louiserre▼ 81'
  8. 8K. Sidibe
  9. 24G. Ott▼ 72'
  10. 10A. Hemia▼ 72'
  11. 9L. Mafouta

Dự bị 7

  1. 1T. Bartouche-Selbonne
  2. 2E. Koffi
  3. 3J. Matumona
  4. 23D. Ourega▲ 72'
  5. 6D. N'Landu▲ 81'
  6. 20J. Hatchi▲ 72'
  7. 17J. Siwe▲ 61'

Thống kê

024
310
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích3
6Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
521Chuyền bóng412
90%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
56Ghi được50
37Thủng lưới54
1.51Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu