En Avant de Guingamp vs Reims
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 2-0 Reims tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 1, Reims thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
- Phong độ
- LWLDD En Avant de Guingamp
- DDWWD Reims
- HT0-0
- 46' ▲ J. Placide ▼ K. Agassa
- 56' ▲ O. MFulu ▼ G. Charbonnier
- 62' C. Beauvue11m 1-0
- 73' ▲ B. Moukandjo ▼ M. Albæk
- 79' ▲ L. Mathis ▼ S. Marveaux
- 85' ▲ J. Cardy ▼ J. Pied
- 90' ▲ T. Giresse ▼ C. Beauvue
- 90'+4 C. Mandanne · Y. Sankhare 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Lössl
- 25R. Lemaître
- 15J. Sorbon
- 6M. Baca
- 29C. Kerbrat
- 21S. Marveaux ▼ 79'
- 5M. Diallo
- 10Y. Sankhare
- 12C. Beauvue ▼ 90'
- 23J. Pied ▼ 85'
- 13C. Mandanne
Dự bị 7
- 18L. Mathis ▲ 79'
- 22J. Cardy ▲ 85'
- 26T. Giresse ▲ 90'
- 2L. Jacobsen
- 3B. Angoua
- 9Y. Salibur
- 30M. Samassa
- 16K. Agassa ▼ 46'
- 2M. Fofana
- 25A. Weber
- 4V. Roberge
- 23A. Mandi
- 17M. Albæk ▼ 73'
- 8P. Oniangué
- 24D. N'Gog
- 11Diego
- 7Odaïr Fortes
- 10G. Charbonnier ▼ 56'
Dự bị 7
- 30J. Placide ▲ 46'
- 26O. MFulu ▲ 56'
- 14B. Moukandjo ▲ 73'
- 3F. Signorino
- 5G. Bourillon
- 12N. de Préville
- 22M. Tacalfred
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 36 | +47 | 83 | |
| 2 | 38 | 72 - 33 | +39 | 75 | |
| 3 | 38 | 51 - 26 | +25 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 42 | +34 | 69 | |
| 5 | 38 | 51 - 30 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 47 - 44 | +3 | 63 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 42 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 35 - 42 | -7 | 50 | |
| 10 | 38 | 41 - 55 | -14 | 49 | |
| 11 | 38 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 12 | 38 | 37 - 46 | -9 | 47 | |
| 13 | 38 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 14 | 38 | 29 - 40 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 47 - 66 | -19 | 44 | |
| 16 | 38 | 44 - 50 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 43 - 64 | -21 | 42 | |
| 18 | 38 | 41 - 62 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 61 | -29 | 29 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu41
63Ghi được54
72Thủng lưới72
1.17Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai30