En Avant de Guingamp
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Reims

En Avant de Guingamp vs Reims

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 1-2 Reims tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 1, Reims thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Johan Hamel, France
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DDWWD Reims
  1. 14' 0-1 D. N'Gog
  2. 16' Hamari Traore
  3. 22' M. Fofana A. Weber
  4. 40' Anthony Weber
  5. 40' David N'Gog
  6. 40' N. Benezet J. Briand
  7. 42' Yannis Salibur
  8. 45' Alexis Peuget
  9. 45'+3 Y. Salibur 1-1
  10. HT1-1
  11. 46' D. Lévêque R. Lemaître
  12. 52' Yannis Salibur
  13. 52' Yannis Salibur
  14. 53' Mohamed Fofana
  15. 54' 1-2 D. N'Gog · N. de Préville
  16. 68' T. Siebatcheu Odaïr Fortes
  17. 75' M. Dembélé M. Diallo
  18. 76' Jérémy Sorbon
  19. 84' Marcus Coco
  20. 87' O. MFulu A. Devaux
  21. 90' Hamari Traore
  22. 90' Hamari Traore
  23. FT1-2

Đội hình

En Avant de Guingamp
  1. 1J. Lössl 6.4
  2. 25R. Lemaître ▼ 46' 6.9
  3. 2L. Jacobsen 6.4
  4. 15J. Sorbon 6.8
  5. 29C. Kerbrat 6.8
  6. 5M. Diallo ▼ 75' 7.0
  7. 13Y. Sankhare 8.1
  8. 19Y. Salibur 6.9
  9. 24M. Coco 6.1
  10. 23J. Briand ▼ 40' 6.2
  11. 11S. Privat 6.8

Dự bị 7

  1. 10N. Benezet ▲ 40' 6.9
  2. 7D. Lévêque ▲ 46' 6.7
  3. 9M. Dembélé ▲ 75' 6.6
  4. 4B. Angoua
  5. 8J. Cardy
  6. 16T. Guivarch
  7. 26T. Giresse
Reims
  1. 16K. Agassa 5.8
  2. 3F. Signorino 6.3
  3. 25A. Weber ▼ 22' 6.6
  4. 23A. Mandi 6.6
  5. 27H. Traoré 6.7
  6. 8P. Oniangué 6.9
  7. 6A. Devaux ▼ 87' 6.5
  8. 19A. Peuget 7.4
  9. 24D. N'Gog ⚽2 7.8
  10. 7Odaïr Fortes ▼ 68' 6.1
  11. 12N. de Préville 6.7

Dự bị 7

  1. 2M. Fofana ▲ 22' 6.1
  2. 20T. Siebatcheu ▲ 68' 6.4
  3. 26O. MFulu ▲ 87'
  4. 15A. Turan
  5. 18F. Bulot
  6. 22M. Tacalfred
  7. 30J. Placide

Thống kê

144
061
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm6
2Trúng đích4
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
4Phạt góc0
2Việt vị1
0Phạm lỗi0
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
396Chuyền bóng351
300Chuyền chính xác256
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 102 - 19 +83 96
2
Olympique Lyonnais
38 67 - 43 +24 65
3
Monaco
38 57 - 50 +7 65
4
OGC Nice
38 58 - 41 +17 63
5
Lille OSC
38 39 - 27 +12 60
6
AS Saint-Étienne
38 42 - 37 +5 58
7
Caen
38 39 - 52 -13 54
8
Stade Rennais F.C.
38 52 - 54 -2 52
9
Angers SCO
38 40 - 38 +2 50
10
SC Bastia
38 36 - 42 -6 50
11
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 57 -7 50
12
Montpellier HSC
38 49 - 47 +2 49
13
Olympique de Marseille
38 48 - 42 +6 48
14
FC Nantes
38 33 - 44 -11 48
15
FC Lorient
38 47 - 58 -11 46
16
En Avant de Guingamp
38 47 - 56 -9 44
17
Toulouse F.C.
38 45 - 55 -10 40
18
Reims
38 44 - 57 -13 39
19
Gazélec Ajaccio
38 37 - 58 -21 37
20
Estac Troyes
38 28 - 83 -55 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
55Ghi được46
62Thủng lưới63
1.28Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu