En Avant de Guingamp vs Reims
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-2 Reims tại Ligue 2, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 0, hòa 1, Reims thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LWLDD En Avant de Guingamp
- DDWWD Reims
- -5' Teddy Bartouche
- 14' 0-1 M. Daramy
- 35' John Patrick
- 38' Sohaib Nair
- HT0-1
- 58' ▲ A. Samoura ▼ A. Sagna
- 58' ▲ F. Mbemba ▼ J. Hatchi
- 63' Kalidou Sidibé
- 66' Louis Mafouta
- 68' Ewen Jaouen
- 70' 0-2 M. Gbane · T. Leoni
- 71' ▲ T. Ahile ▼ D. Louiserre
- 75' Abdel Hakim Abdallah
- 77' ▲ A. Bojang ▼ M. Daramy
- 77' ▲ A. Tia ▼ K. Nakamura
- 90'+4 ▲ Y. Fofana ▼ J. Patrick
- FT0-2
Đội hình
- 16A. Ortola
- 2E. Koffi
- 7D. Gomis
- 18S. Nair
- 29A. Abdallah
- 11A. Sagna▼ 58'
- 4D. Louiserre▼ 71'
- 8K. Sidibe
- 20J. Hatchi▼ 58'
- 9L. Mafouta
- 27S. Kielt
Dự bị 7
- 1T. Bartouche-Selbonne
- 36A. Demouchy
- 19A. Samoura▲ 58'
- 37T. Matondo
- 17F. Mbemba▲ 58'
- 39T. Ahile▲ 71'
- 3J. Matumona
- 29E. Jaouen
- 4M. Busi
- 3H. Sekine
- 28Elie
- 22S. Kotto
- 18S. Akieme
- 30J. Patrick▼ 90'
- 24M. Gbane
- 6T. Leoni
- 17K. Nakamura▼ 77'
- 9M. Daramy▼ 77'
Dự bị 7
- 20A. Olliero
- 90Y. Benhattab
- 7T. Diarra
- 5N. Pallois
- 8Y. Fofana▲ 90'
- 27A. Bojang▲ 77'
- 87A. Tia▲ 77'
Thống kê
05⚑6
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích5
5Bị chặn2
6Phạt góc6
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
2Cứu thua5
381Chuyền bóng504
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
50Ghi được56
54Thủng lưới37
1.32Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai26