Reims vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: Reims 2-3 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reims thắng 6, hòa 1, En Avant de Guingamp thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Phong độ
- DWWDW Reims
- LWLDD En Avant de Guingamp
- 6' G. Charbonnier · Diego 1-0
- 23' ▲ Y. Sankhare ▼ M. Diallo
- 33' 1-1 L. Jacobsen
- HT1-1
- 47' 1-2 C. Mandanne
- 59' ▲ B. Moukandjo ▼ Odaïr Fortes
- 68' P. Oniangué · Diego 2-2
- 78' ▲ G. Courtet ▼ D. NGog
- 79' 2-3 C. Beauvue · S. Yatabaré
- 81' ▲ C. Kerbrat ▼ C. Mandanne
- 85' ▲ C. Glombard ▼ A. Devaux
- FT2-3
Đội hình
- 30J. Placide
- 3F. Signorino
- 22M. Tacalfred
- 23A. Mandi
- 28A. Conte
- 8P. Oniangué
- 6A. Devaux ▼ 85'
- 24D. N'Gog
- 11Diego
- 7Odaïr Fortes ▼ 59'
- 10G. Charbonnier
Dự bị 7
- 14B. Moukandjo ▲ 59'
- 18G. Courtet ▲ 78'
- 27C. Glombard ▲ 85'
- 4V. Roberge
- 5G. Bourillon
- 15C. Mavinga
- 16K. Agassa
- 1J. Lössl
- 2L. Jacobsen
- 15J. Sorbon
- 3B. Angoua
- 7D. Lévêque
- 18L. Mathis
- 5M. Diallo ▼ 23'
- 26T. Giresse
- 12C. Beauvue
- 24S. Yatabaré
- 13C. Mandanne ▼ 81'
Dự bị 7
- 10Y. Sankhare ▲ 23'
- 29C. Kerbrat ▲ 81'
- 4B. Sankoh
- 6M. Baca
- 14L. Douniama
- 16H. Guichard
- 23J. Pied
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 36 | +47 | 83 | |
| 2 | 38 | 72 - 33 | +39 | 75 | |
| 3 | 38 | 51 - 26 | +25 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 42 | +34 | 69 | |
| 5 | 38 | 51 - 30 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 47 - 44 | +3 | 63 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 42 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 35 - 42 | -7 | 50 | |
| 10 | 38 | 41 - 55 | -14 | 49 | |
| 11 | 38 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 12 | 38 | 37 - 46 | -9 | 47 | |
| 13 | 38 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 14 | 38 | 29 - 40 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 47 - 66 | -19 | 44 | |
| 16 | 38 | 44 - 50 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 43 - 64 | -21 | 42 | |
| 18 | 38 | 41 - 62 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 61 | -29 | 29 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu54
54Ghi được63
72Thủng lưới72
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai40