Reims
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
En Avant de Guingamp

Reims vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Reims 0-1 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reims thắng 6, hòa 1, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune, Reims
Trọng tài
Frank Schneider, France
Phong độ
DWWDW Reims
WLDDW En Avant de Guingamp
  1. 26' 0-1 Y. Sankhare · Y. Salibur
  2. 28' Antoine Conte
  3. 40' Lars Jacobsen
  4. 41' Jaba Kankava
  5. HT0-1
  6. 46' Hamari Traore
  7. 56' Marcus Coco
  8. 59' Alhassane Bangoura F. Signorino
  9. 62' M. Dembélé M. Coco
  10. 71' T. Siebatcheu G. Charbonnier
  11. 75' Aïssa Mandi
  12. 82' B. Angoua Y. Salibur
  13. 85' A. Ndom A. Devaux
  14. FT0-1

Đội hình

Reims
  1. 1J. Carrasso 6.5
  2. 3F. Signorino ▼ 59' 6.8
  3. 5A. El Kaoutari 6.4
  4. 23A. Mandi 7.1
  5. 28A. Conte 6.6
  6. 27H. Traoré 6.5
  7. 4J. Kankava 7.5
  8. 6A. Devaux ▼ 85' 6.8
  9. 10G. Charbonnier ▼ 71' 7.0
  10. 12N. de Préville 7.6
  11. 9T. Bifouma 6.8

Dự bị 7

  1. 14Alhassane Bangoura ▲ 59' 6.8
  2. 20T. Siebatcheu ▲ 71' 6.6
  3. 17A. Ndom ▲ 85' 6.7
  4. 15A. Turan
  5. 16K. Agassa
  6. 22M. Tacalfred
  7. 26O. MFulu
En Avant de Guingamp
  1. 1J. Lössl 7.3
  2. 22J. Martins-Pereira 7.4
  3. 2L. Jacobsen 6.8
  4. 15J. Sorbon 7.5
  5. 29C. Kerbrat 7.5
  6. 5M. Diallo 7.4
  7. 13Y. Sankhare 8.1
  8. 26T. Giresse 6.7
  9. 19Y. Salibur ▼ 82' 7.2
  10. 24M. Coco ▼ 62' 6.4
  11. 23J. Briand 6.2

Dự bị 7

  1. 9M. Dembélé ▲ 62' 6.5
  2. 4B. Angoua ▲ 82' 6.9
  3. 33S. Martinet
  4. 6M. Baca
  5. 20L. Dos Santos
  6. 21L. Blas
  7. 30M. Samassa

Thống kê

047
120
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm2
3Trúng đích2
9Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
7Phạt góc1
0Việt vị1
0Phạm lỗi0
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
635Chuyền bóng222
533Chuyền chính xác114
84%Chính xác chuyền51%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 102 - 19 +83 96
2
Olympique Lyonnais
38 67 - 43 +24 65
3
Monaco
38 57 - 50 +7 65
4
OGC Nice
38 58 - 41 +17 63
5
Lille OSC
38 39 - 27 +12 60
6
AS Saint-Étienne
38 42 - 37 +5 58
7
Caen
38 39 - 52 -13 54
8
Stade Rennais F.C.
38 52 - 54 -2 52
9
Angers SCO
38 40 - 38 +2 50
10
SC Bastia
38 36 - 42 -6 50
11
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 57 -7 50
12
Montpellier HSC
38 49 - 47 +2 49
13
Olympique de Marseille
38 48 - 42 +6 48
14
FC Nantes
38 33 - 44 -11 48
15
FC Lorient
38 47 - 58 -11 46
16
En Avant de Guingamp
38 47 - 56 -9 44
17
Toulouse F.C.
38 45 - 55 -10 40
18
Reims
38 44 - 57 -13 39
19
Gazélec Ajaccio
38 37 - 58 -21 37
20
Estac Troyes
38 28 - 83 -55 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
46Ghi được55
63Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu