Reims
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp

Reims vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Reims 2-1 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reims thắng 6, hòa 1, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune II, Reims
Trọng tài
J. Hamel
Phong độ
DDWWD Reims
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 2' X. Chavalerin · P. Chavarría 1-0
  2. 10' Jordan Ikoko
  3. 22' Jacques-Alaixys Romao
  4. 34' Marcus Thuram
  5. HT1-0
  6. 65' Pedro Rebocho
  7. 66' B. Dia R. Oudin
  8. 66' Y. N'Gbakoto N. Benezet
  9. 68' B. Dia · P. Chavarría 2-0
  10. 74' M. Phaeton N. Julan
  11. 81' 2-1 M. Thuram11m
  12. 85' Jérémy Sorbon
  13. 87' A. Ndom M. Doumbia
  14. FT2-1

Đội hình

Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Guion
  1. 16E. Mendy 7.0
  2. 5Y. Abdelhamid 7.0
  3. 2B. Engels 6.8
  4. 32T. Foket 6.7
  5. 3G. Konan 6.7
  6. 4A. Romao 6.3
  7. 7X. Chavalerin 7.5
  8. 25M. Doumbia ▼ 87' 6.2
  9. 24M. Cafaro 6.7
  10. 12P. Chavarría ⇢2 7.6
  11. 18R. Oudin ▼ 66' 6.4

Dự bị 7

  1. 33B. Dia ▲ 66' 6.8
  2. 17A. Ndom ▲ 87'
  3. 1J. Carrasso
  4. 11S. Ojo
  5. 13H. Kamara
  6. 15R. Métanire
  7. 19T. Fontaine
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Vincent Rautureau
  1. 1K. Johnsson 5.9
  2. 15J. Sorbon 6.4
  3. 29C. Kerbrat 6.9
  4. 2J. Ikoko 6.1
  5. 5Pedro Rebocho 7.0
  6. 22É. Didot 6.5
  7. 10N. Benezet ▼ 66' 7.2
  8. 6L. Phiri 7.4
  9. 24M. Coco 6.8
  10. 11M. Thuram 6.3
  11. 14N. Julan ▼ 74' 6.7

Dự bị 7

  1. 12Y. N'Gbakoto ▲ 66' 6.5
  2. 33M. Phaeton ▲ 74' 6.2
  3. 34M. Boudjemaa
  4. 16M. Caillard
  5. 18G. Fofana
  6. 25C. Traoré
  7. 27F. Tabanou

Thống kê

015
240
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm6
3Trúng đích4
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
380Chuyền bóng438
258Chuyền chính xác326
68%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 105 - 35 +70 91
2
Lille OSC
38 68 - 33 +35 75
3
Olympique Lyonnais
38 70 - 47 +23 72
4
AS Saint-Étienne
38 59 - 41 +18 66
5
Olympique de Marseille
38 60 - 52 +8 61
6
Montpellier HSC
38 53 - 42 +11 59
7
OGC Nice
38 30 - 35 -5 56
8
Reims
38 39 - 42 -3 55
9
Nîmes Olympique
38 57 - 58 -1 53
10
Stade Rennais F.C.
38 55 - 52 +3 52
11
RC Strasbourg Alsace
38 58 - 48 +10 49
12
FC Nantes
38 48 - 48 0 48
13
Angers SCO
38 44 - 49 -5 46
14
FC Girondins de Bordeaux
38 34 - 42 -8 41
15
Amiens SC
38 31 - 52 -21 38
16
Toulouse F.C.
38 35 - 57 -22 38
17
Monaco
38 38 - 57 -19 36
18
Dijon FCO
38 31 - 60 -29 34
19
Caen
38 29 - 54 -25 33
20
En Avant de Guingamp
38 28 - 68 -40 27
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu46
49Ghi được39
50Thủng lưới76
1.2Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu