Paris Saint-Germain W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-3 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 1, hòa 6, Paris Saint-Germain W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- 8' Merveille Kanjinga
- 14' 0-1 M. Kanjinga · R. Leuchter
- 28' 0-2 R. Leuchter11m
- 34' 0-3 M. Kanjinga
- HT0-3
- 46' Thiniba Samoura
- 46' ▲ K. Jedlinska ▼ H. Sangare
- 46' ▲ O. Picard ▼ S. Scott
- 49' Maëlle Garbino
- 54' Melween Ndongala
- 68' ▲ L. Azzaro ▼ M. Garbino
- 68' ▲ D. Davis ▼ C. Hocine
- 70' Jackie Groenen
- 74' ▲ R. Ajibade ▼ M. Kanjinga
- 82' Maeline Mendy
- 82' ▲ M. Mendy ▼ A. Le Moguedec
- 82' ▲ O. Graziani ▼ J. Groenen
- 88' ▲ L. Morissaint ▼ T. Elimbi
- 88' ▲ F. Jourde ▼ J. Echegini
- FT0-3
Đội hình
- 16M. Chavas 6.7
- 18M. N'Dongala 5.7
- 2C. Hocine ▼ 68' 6.3
- 19T. Greboval 6.5
- 3L. Bogaert 6.2
- 4K. Korosec 6.9
- 24A. Le Moguedec ▼ 82' 6.3
- 7M. Garbino ▼ 68' 6.3
- 11S. Scott ▼ 46' 7.0
- 15H. Sangare ▼ 46' 6.3
- 10C. Mateo 5.9
Dự bị 7
- 1I. Marques
- 20K. Jedlinska ▲ 46' 6.2
- 9L. Azzaro ▲ 68' 6.3
- 26F. Liaigre
- 27M. Mendy ▲ 82' 6.5
- 21O. Picard ▲ 46' 6.9
- 29D. Davis ▲ 68' 6.6
- 27M. Earps 7.2
- 12Isabela 7.0
- 5E. De Almeida 7.3
- 2T. Samoura 7.0
- 77O. Carmona 7.2
- 6J. Echegini ▼ 88' 6.9
- 30M. Kanjinga ⚽2 ▼ 74' 9.2
- 7S. Karchaoui 6.7
- 14J. Groenen ▼ 82' 6.9
- 20T. Elimbi ▼ 88' 6.3
- 17R. Leuchter ⚽ ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 33O. Toussaint
- 26A. Ebayilin
- 39L. Morissaint ▲ 88' 6.2
- 10R. Ajibade ▲ 74' 6.9
- 11F. Jourde ▲ 88' 6.7
- 21O. Graziani ▲ 82' 6.5
- 23N. Fatier
Thống kê
03⚑2
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm9
2Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
469Chuyền bóng326
365Chuyền chính xác242
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu25
57Ghi được49
35Thủng lưới30
1.68Bàn thắng mỗi trận1.96
17Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai29