Paris Saint-Germain W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain W

Paris Saint-Germain W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 1-1 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 1, hòa 6, Paris Saint-Germain W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
WWLWL Paris Saint-Germain W
LDWWW Paris Saint-Germain W
  1. 32' Gaëtane Thiney
  2. HT0-0
  3. 59' 0-1 J. Echegini · M. Katoto
  4. 61' R. Leuchter L. Fazer
  5. 62' F. Brennskag-Dorsin M. Traoré
  6. 65' M. Le Mouël D. Corboz
  7. 65' M. Garbino K. Bussy
  8. 66' É. De Almeida J. Echegini
  9. 79' L. Ribadeira J. Dufour
  10. 79' M. Bourdieu G. Thiney
  11. 87' C. Matéo · M. Bourdieu 1-1
  12. 90'+4 O. Hurtré S. Karchaoui
  13. FT1-1

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 6.9
  2. 26F. Liaigre 6.7
  3. 2C. Ould Hocine 6.6
  4. 19T. Greboval 6.9
  5. 3L. Bogaert 6.9
  6. 8D. Corboz ▼ 65' 6.7
  7. 4K. Korošec 7.0
  8. 22K. Bussy ▼ 65' 7.7
  9. 17G. Thiney ▼ 79' 6.9
  10. 11J. Dufour ▼ 79' 7.0
  11. 10C. Matéo 7.3

Dự bị 7

  1. 15M. Le Mouël ▲ 65' 7.0
  2. 21M. Garbino ▲ 65' 6.6
  3. 20L. Ribadeira ▲ 79' 6.3
  4. 9M. Bourdieu ▲ 79' 6.9
  5. 29D. Davis
  6. 23T. Sissoko
  7. 1I. Marques
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 7.3
  2. 28J. Le Guilly 7.2
  3. 2T. Samoura 7.0
  4. 19E. Gaetino 6.7
  5. 20T. Elimbi Gilbert 7.3
  6. 95L. Fazer ▼ 61' 6.5
  7. 14J. Groenen 7.2
  8. 80M. Traoré ▼ 62' 6.3
  9. 6J. Echegini ▼ 66' 6.9
  10. 7S. Karchaoui ▼ 90' 7.3
  11. 9M. Katoto 7.7

Dự bị 7

  1. 17R. Leuchter ▲ 61' 6.9
  2. 16F. Brennskag-Dorsin ▲ 62' 6.2
  3. 5É. De Almeida ▲ 66' 6.5
  4. 22O. Hurtré ▲ 90'
  5. 33O. Toussaint
  6. 24B. Benera
  7. 25A. Diarra

Thống kê

015
100
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị2
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
462Chuyền bóng440
343Chuyền chính xác338
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
69Ghi được62
30Thủng lưới22
2.56Bàn thắng mỗi trận2.38
14Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu