Paris Saint-Germain W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain W

Paris Saint-Germain W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 3, hòa 6, Paris Saint-Germain W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 20
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Trọng tài
A. Gerbel
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. 15' O. Jean-Francois
  2. 32' G. Thiney
  3. HT0-0
  4. 56' L. Fazer L. Martens
  5. 61' O. Sarr M. Bourdieu
  6. 65' R. Bachmann J. Groenen
  7. 70' M. Le Mouël S. Vaysse
  8. 79' C. Ould Hocine D. Corboz
  9. 79' L. Ribadeira L. Fleury
  10. 90' E. De Almeida
  11. FT0-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W HLV: G. Prêcheur
  1. 50S. Bouhaddi
  2. 12A. Lawrence
  3. 7S. Karchaoui
  4. 5É. de Almeida
  5. 14K. Hamraoui
  6. 24J. Groenen ▼ 65'
  7. 8G. Geyoro
  8. 20A. Vangsgaard
  9. 21S. Baltimore
  10. 6O. Jean-François
  11. 22L. Martens ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 18L. Fazer ▲ 56'
  2. 10R. Bachmann ▲ 65'
  3. 29M. Traoré
  4. 2K. Albert
  5. 13A. Ilestedt
  6. 16C. Picaud
  7. 26Li Mengwen
Paris Saint-Germain W HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie
  2. 27J. Soyer
  3. 10A. Butel
  4. 19T. Greboval
  5. 17G. Thiney
  6. 22S. Vaysse ▼ 70'
  7. 23E. Aigbogun
  8. 8D. Corboz ▼ 79'
  9. 11C. Matéo
  10. 28L. Fleury ▼ 79'
  11. 9M. Bourdieu ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 21O. Sarr ▲ 61'
  2. 15M. Le Mouël ▲ 70'
  3. 2C. Ould Hocine ▲ 79'
  4. 20L. Ribadeira ▲ 79'
  5. 30I. Marques
  6. 7T. Laplacette
  7. 3L. Bogaert

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

32Trận đấu24
61Ghi được47
20Thủng lưới18
1.91Bàn thắng mỗi trận1.96
19Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu