Paris Saint-Germain W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 1-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 1, hòa 6, Paris Saint-Germain W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- 4' G. Thiney11m 1-0
- 36' 1-1 S. Baltimore11m
- 44' 1-2 M. Katoto · R. Bachmann
- HT1-2
- 46' ▲ C. Hunt ▼ L. Martens
- 46' ▲ G. Geyoro ▼ J. Groenen
- 46' ▲ T. Chawinga ▼ M. Katoto
- 57' ▲ D. Corboz ▼ S. Hunter
- 57' ▲ C. Matéo ▼ G. Thiney
- 57' ▲ J. Dufour ▼ K. Bussy
- 66' ▲ M. Bourdieu ▼ L. Ribadeira
- 66' ▲ M. Traoré ▼ K. Albert
- 76' ▲ A. Vangsgaard ▼ R. Bachmann
- 81' ▲ C. Ould Hocine ▼ M. NDongala
- FT1-2
Đội hình
- 16C. Nnadozie 7.5
- 18M. N'Dongala 6.2
- 23T. Sissoko 6.5
- 19T. Greboval 6.7
- 3L. Bogaert 6.5
- 15M. Le Mouël 6.6
- 17G. Thiney ⚽ ▼ 57' 7.0
- 5S. Hunter ▼ 57' 6.3
- 22K. Bussy ▼ 57' 6.9
- 20L. Ribadeira ▼ 66' 6.9
- 7L. Fleury 6.9
Dự bị 7
- 8D. Corboz ▲ 57' 6.9
- 10C. Matéo ▲ 57' 6.9
- 11J. Dufour ▲ 57' 7.2
- 9M. Bourdieu ▲ 66' 6.3
- 2C. Ould Hocine ▲ 81' 6.3
- 1I. Marques
- 4K. Korošec
- 16C. Picaud 7.3
- 28J. Le Guilly 7.2
- 19V. Calligaris 7.0
- 2T. Samoura 6.9
- 33T. Elimbi Gilbert 6.6
- 14J. Groenen ▼ 46' 6.9
- 24K. Albert ▼ 66' 6.6
- 21S. Baltimore ⚽ 7.5
- 10R. Bachmann ⇢ ▼ 76' 7.7
- 11L. Martens ▼ 46' 6.3
- 9M. Katoto ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 7
- 15C. Hunt ▲ 46' 6.9
- 8G. Geyoro ▲ 46' 6.6
- 22T. Chawinga ▲ 46' 7.7
- 29M. Traoré ▲ 66' 6.3
- 20A. Vangsgaard ▲ 76' 6.6
- 1K. Kiedrzynek
- 25M. Folquet
Thống kê
00⚑6
⚑300
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Cứu thua4
382Chuyền bóng378
290Chuyền chính xác288
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
34Trận đấu36
76Ghi được92
47Thủng lưới37
2.24Bàn thắng mỗi trận2.56
10Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai50