Paris Saint-Germain W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain W

Paris Saint-Germain W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 1-1 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 3, hòa 6, Paris Saint-Germain W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 21
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. 30' 0-1 K. Bussy · L. Ribadeira
  2. HT0-1
  3. 46' A. Abdourahim L. Martens
  4. 46' N. Traoré A. Vangsgaard
  5. 46' C. Matéo K. Dufour
  6. 46' A. Abdullina T. Sissoko
  7. 49' Naolia Traoré
  8. 55' L. Fleury J. Dufour
  9. 55' M. N'Dongala K. Bussy
  10. 56' Kaja Korošec
  11. 63' L. Fazer M. Folquet
  12. 67' Auryane Abdourahim
  13. 69' Julie Soyer
  14. 70' G. Thiney D. Corboz
  15. 71' A. Ebayilin 1-1
  16. 75' Alsu Abdullina
  17. 88' A. Joseph M. Traoré
  18. 88' T. Samoura T. Elimbi Gilbert
  19. 89' Auryane Abdourahim
  20. 89' Auryane Abdourahim
  21. 90'+2 Anaïs Ebayilin
  22. FT1-1

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Prêcheur
  1. 30O. Szperkowska 8.5
  2. 29M. Traoré ▼ 88' 6.9
  3. 36E. Le Guilly 7.2
  4. 23A. Tounkara 6.9
  5. 41F. Rossi 7.0
  6. 33T. Elimbi Gilbert ▼ 88' 6.9
  7. 26A. Ebayilin 7.2
  8. 37L. Lushimba Bilombi 6.6
  9. 25M. Folquet ▼ 63' 6.5
  10. 20A. Vangsgaard ▼ 46' 6.3
  11. 11L. Martens ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 34A. Abdourahim ▲ 46' 6.7
  2. 35N. Traoré ▲ 46' 6.5
  3. 18L. Fazer ▲ 63' 6.7
  4. 38A. Joseph ▲ 88'
  5. 2T. Samoura ▲ 88'
  6. 16C. Picaud
  7. 39K. Imarazene
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 6.6
  2. 2C. Ould Hocine 6.6
  3. 23T. Sissoko ▼ 46' 6.7
  4. 27J. Soyer 7.3
  5. 22K. Bussy ▼ 55' 7.9
  6. 8D. Corboz ▼ 70' 6.6
  7. 4K. Korošec 6.3
  8. 31K. Dufour ▼ 46' 6.7
  9. 11J. Dufour ▼ 55' 6.6
  10. 9M. Bourdieu 7.3
  11. 20L. Ribadeira 8.5

Dự bị 7

  1. 10C. Matéo ▲ 46' 7.5
  2. 21A. Abdullina ▲ 46' 6.6
  3. 7L. Fleury ▲ 55' 6.7
  4. 18M. N'Dongala ▲ 55' 6.9
  5. 17G. Thiney ▲ 70' 6.7
  6. 1I. Marques
  7. 19T. Greboval

Thống kê

142
730
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm18
2Trúng đích9
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị0
11Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
510Chuyền bóng397
430Chuyền chính xác321
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

36Trận đấu34
92Ghi được76
37Thủng lưới47
2.56Bàn thắng mỗi trận2.24
10Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu