Paris Saint-Germain W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain W

Paris Saint-Germain W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 3, hòa 6, Paris Saint-Germain W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 17
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. 40' Tara Elimbi
  2. HT0-0
  3. 62' Sakina Karchaoui
  4. 64' J. Echegini R. Leuchter
  5. 69' M. Bourdieu M. Garbino
  6. 78' M. Katoto K. Albert
  7. 88' M. Le Mouël G. Thiney
  8. 90' S. Hunter M. NDongala
  9. FT0-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 8.0
  2. 3C. Dunn 6.9
  3. 5É. De Almeida 7.0
  4. 29G. Mbock 7.7
  5. 20T. Elimbi Gilbert 7.2
  6. 8G. Geyoro 7.2
  7. 14J. Groenen 7.2
  8. 10K. Albert ▼ 78' 6.3
  9. 7S. Karchaoui 6.7
  10. 17R. Leuchter ▼ 64' 6.7
  11. 30M. Kanjinga 6.7

Dự bị 7

  1. 6J. Echegini ▲ 64' 6.9
  2. 9M. Katoto ▲ 78' 6.3
  3. 28J. Le Guilly
  4. 95L. Fazer
  5. 1K. Kiedrzynek
  6. 2T. Samoura
  7. 4P. Dudek
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 7.5
  2. 18M. N'Dongala 7.0
  3. 2C. Ould Hocine 6.9
  4. 29D. Davis 7.2
  5. 3L. Bogaert 7.2
  6. 8D. Corboz 7.9
  7. 4K. Korošec 7.5
  8. 21M. Garbino ▼ 69' 6.6
  9. 17G. Thiney ▼ 88' 7.2
  10. 22K. Bussy 6.6
  11. 10C. Matéo 6.9

Dự bị 7

  1. 9M. Bourdieu ▲ 69' 6.5
  2. 15M. Le Mouël ▲ 88'
  3. 5S. Hunter ▲ 90'
  4. 26F. Liaigre
  5. 31K. Roche Dufour
  6. 32M. Mulot
  7. 1I. Marques

Thống kê

025
500
57%Kiểm soát bóng43%
3Dứt điểm7
2Trúng đích5
1Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị2
4Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
525Chuyền bóng400
429Chuyền chính xác284
82%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
62Ghi được69
22Thủng lưới30
2.38Bàn thắng mỗi trận2.56
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu