Paris Saint-Germain W
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 5:4
·
Paris Saint-Germain W

Paris Saint-Germain W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 2-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 3, hòa 6, Paris Saint-Germain W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Championship - Semi-finals
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. 36' 0-1 C. Matéo
  2. HT0-1
  3. 46' L. Martens T. Samoura
  4. 49' Grace Geyoro
  5. 52' G. Geyoro11m 1-1
  6. 54' Louna Ribadeira
  7. 56' 1-2 D. Corboz · J. Dufour
  8. 65' T. Elimbi Gilbert J. Le Guilly
  9. 72' M. Katoto · S. Baltimore 2-2
  10. 74' Jackie Groenen
  11. 75' M. Le Mouël D. Corboz
  12. 75' K. Bussy C. Matéo
  13. 75' T. Sissoko C. Ould Hocine
  14. 80' L. Fleury J. Dufour
  15. 82' M. Bourdieu L. Ribadeira
  16. 88' K. Albert J. Groenen
  17. 120'+1 2-3 T. Greboval11m
  18. 120'+2 S. Karchaoui11m 3-3
  19. 120'+3 M. Bourdieu11mhỏng 11m
  20. 120'+4 M. Katoto11m 4-3
  21. 120'+5 S. Baltimore11m 5-3
  22. 120'+6 5-4 G. Thiney11m
  23. 120'+7 5-5 M. Le Mouël11m
  24. 120'+8 L. Martens11m 6-5
  25. 120'+9 6-6 T. Sissoko11m
  26. 120'+10 G. Geyoro11m 7-6
  27. FT2-2

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Prêcheur
  1. 1K. Kiedrzynek 6.9
  2. 2T. Samoura ▼ 46' 6.7
  3. 19E. Gaetino 6.9
  4. 5É. de Almeida 6.6
  5. 28J. Le Guilly ▼ 65' 6.5
  6. 8G. Geyoro 7.5
  7. 21S. Baltimore 8.2
  8. 14J. Groenen ▼ 88' 7.2
  9. 7S. Karchaoui 8.0
  10. 9M. Katoto 7.9
  11. 22T. Chawinga 7.3

Dự bị 7

  1. 11L. Martens ▲ 46' 7.5
  2. 33T. Elimbi Gilbert ▲ 65' 6.6
  3. 24K. Albert ▲ 88' 6.6
  4. 18L. Fazer
  5. 15C. Hunt
  6. 20A. Vangsgaard
  7. 16C. Picaud
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 8.6
  2. 27J. Soyer 6.2
  3. 2C. Ould Hocine ▼ 75' 6.2
  4. 19T. Greboval 6.3
  5. 3L. Bogaert 6.0
  6. 8D. Corboz ▼ 75' 7.2
  7. 4K. Korošec 6.9
  8. 10C. Matéo ▼ 75' 7.6
  9. 17G. Thiney 6.9
  10. 11J. Dufour ▼ 80' 7.2
  11. 20L. Ribadeira ▼ 82' 6.7

Dự bị 7

  1. 15M. Le Mouël ▲ 75' 6.9
  2. 22K. Bussy ▲ 75' 6.2
  3. 23T. Sissoko ▲ 75' 6.3
  4. 7L. Fleury ▲ 80' 6.9
  5. 9M. Bourdieu ▲ 82' 7.2
  6. 1I. Marques
  7. 18M. N'Dongala

Thống kê

017
510
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm13
9Trúng đích7
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua7
620Chuyền bóng263
548Chuyền chính xác191
88%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

36Trận đấu34
92Ghi được76
37Thủng lưới47
2.56Bàn thắng mỗi trận2.24
10Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu