Montpellier HSC W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-2 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 6, hòa 1, Le Havre AC W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- LWLWL Montpellier HSC W
- LWDLW Le Havre AC W
- 8' 0-1 M. Roth
- 41' Chiara Baylet
- 43' 0-2 Z. Stievenart · C. Gavory
- HT0-2
- 46' ▲ F. Rossi ▼ M. Mendy
- 50' ▲ E. Lefevre ▼ C. Gavory
- 51' Fanny Rossi
- 54' C. Blanc 1-2
- 55' ▲ N. Ngueleu ▼ J. Coquet
- 55' ▲ E. Palis ▼ A. Felden
- 55' ▲ A. Bizet ▼ C. Baylet
- 65' Romane Enguehard
- 67' ▲ M. Boucly ▼ S. Kassi
- 67' ▲ C. Effa Effa ▼ J. Nassi
- 77' ▲ C. Chabod ▼ J. Rastocle
- 86' ▲ E. Rambaud ▼ C. Blanc
- 86' ▲ E. Paljevic ▼ Z. Stievenart
- FT1-2
Đội hình
- 40C. Yilmaz 6.0
- 3M. Levasseur 6.9
- 18J. Rastocle ▼ 77' 6.6
- 20A. Felden ▼ 55' 6.7
- 19C. Baylet ▼ 55' 6.3
- 15C. Blanc ⚽ ▼ 86' 8.0
- 17J. Coquet ▼ 55' 6.2
- 8S. Ouchene 6.9
- 22L. Gstalter 6.3
- 99R. Kadzere 6.7
- 11J. Rouquet 7.2
Dự bị 7
- 30L. Chevray
- 21N. Ngueleu ▲ 55' 6.2
- 9C. Chabod ▲ 77' 6.5
- 34I. Aboucharif
- 6E. Palis ▲ 55' 7.2
- 14E. Rambaud ▲ 86' 6.3
- 2A. Bizet ▲ 55' 6.6
- 16L. Philippe 6.0
- 18E. Kouache 6.3
- 3A. Baron 6.5
- 28C. Boisard 6.2
- 14R. Enguehard 6.2
- 17S. Kassi ▼ 67' 6.6
- 22C. Gavory ⇢ ▼ 50' 6.9
- 23J. Nassi ▼ 67' 6.3
- 11M. Mendy ▼ 46' 6.2
- 10M. Roth ⚽ 7.3
- 7Z. Stievenart ⚽ ▼ 86' 7.6
Dự bị 7
- 29E. Launay
- 15M. Boucly ▲ 67' 6.6
- 21C. Effa Effa ▲ 67' 6.7
- 37E. Lefevre ▲ 50' 6.9
- 19E. Mbakem-Niaro
- 80E. Paljevic ▲ 86' 6.7
- 20F. Rossi ▲ 46' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑320
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
425Chuyền bóng182
302Chuyền chính xác90
71%Chính xác chuyền49%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu21
28Ghi được22
45Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận1.05
2Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai11