Le Havre AC W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Montpellier HSC W

Le Havre AC W vs Montpellier HSC W

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-1 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 3, hòa 1, Montpellier HSC W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWDLW Le Havre AC W
LWLWL Montpellier HSC W
  1. 7' Romane Enguehard
  2. 11' Oceane Deslandes
  3. HT0-0
  4. 56' S. Ouchene R. Chaine Rochette
  5. 61' Marion Torrent
  6. 65' 0-1 N. Ngueleu
  7. 67' Kethna Louis
  8. 68' L. Gstalter N. Ngueleu
  9. 69' J. Rastocle K. Louis
  10. 70' M. Mendy M. Cardia
  11. 72' Lola Gstalter
  12. 82' L. Laboucarie Z. Stiévenart
  13. 82' I. Adjabi M. Roth
  14. 82' E. Palis L. Khelifi
  15. 90'+3 Silke Demeyere
  16. 90'+5 Jade Rastocle
  17. FT0-1

Đội hình

Le Havre AC W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Di Liberto
  1. 1L. Lichtfus 7.2
  2. 7Z. Stiévenart ▼ 82' 6.5
  3. 4É. Tsé 6.6
  4. 13H. Mansuy 6.3
  5. 25E. Le Guilly 6.6
  6. 6S. Demeyere 5.9
  7. 17M. Roth ▼ 82' 6.9
  8. 22C. Gavory 7.2
  9. 14R. Enguehard 6.2
  10. 12M. Cardia ▼ 70' 6.2
  11. 10L. Cance 7.0

Dự bị 6

  1. 11M. Mendy ▲ 70' 6.7
  2. 36L. Laboucarie ▲ 82' 6.7
  3. 9I. Adjabi ▲ 82' 6.3
  4. 28C. Boisard
  5. 37E. Lefèvre
  6. 34L. Ledauphin
Montpellier HSC W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Chandioux
  1. 1J. Lerond 7.2
  2. 3M. Levasseur 7.2
  3. 13C. Boureille 7.3
  4. 24O. Deslandes 7.2
  5. 5K. Louis ▼ 69' 7.2
  6. 4M. Torrent 7.2
  7. 33R. Chaine Rochette ▼ 56' 6.9
  8. 17J. Coquet 7.7
  9. 7L. Khelifi ▼ 82' 6.3
  10. 21N. Ngueleu ▼ 68' 7.2
  11. 11I. Onumonu 6.9

Dự bị 7

  1. 8S. Ouchene ▲ 56' 6.3
  2. 22L. Gstalter ▲ 68' 6.7
  3. 18J. Rastocle ▲ 69' 6.7
  4. 6E. Palis ▲ 82' 6.7
  5. 99R. Kadzere
  6. 14É. Rambaud
  7. 16M. Petiteau

Thống kê

021
650
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm14
2Trúng đích5
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
1Phạt góc6
3Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
4Cứu thua2
362Chuyền bóng462
233Chuyền chính xác350
64%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
22Ghi được34
42Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu