Le Havre AC W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 1-4 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 3, hòa 1, Montpellier HSC W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Trọng tài
- G. Guillot
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- LWLWL Montpellier HSC W
- 23' E. Tyryshkina
- 36' 0-1 I. Landeka · M. Fowler
- 45' 0-2 S. Puntigam · D. Škorvánková
- HT0-2
- 57' I. Landeka
- 58' ▲ K. Louis ▼ E. Tyryshkina
- 65' B. Þorvaldsdóttir · K. Louis 1-2
- 69' ▲ S. Levesque ▼ E. Legrout
- 76' ▲ N. Mondesir ▼ D. Škorvánková
- 78' 1-3 M. Fowler · A. Weerden
- 83' ▲ A. Thornton ▼ A. Clark
- 83' ▲ A. Engman ▼ A. Weerden
- 87' A. Dekker
- 88' ▲ Z. Stiévenart ▼ S. Puntigam
- 89' 1-4 A. Engman
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Picaud
- 14A. Kristjansdóttir
- 8S. Sahraoui
- 26A. Maoulida
- 18A. Hauksdóttir
- 4F. Lara
- 25E. Tyryshkina ▼ 58'
- 6E. Legrout ▼ 69'
- 20B. Þorvaldsdóttir
- 9A. Clark ▼ 83'
- 21H. Sangaré
Dự bị 7
- 13K. Louis ▲ 58'
- 34S. Levesque ▲ 69'
- 11A. Thornton ▲ 83'
- 29D. Davis
- 16O. Arsenjeva
- 23L. Ndolo Ewelé
- 12M. Neal
- 1L. Schmitz
- 4M. Torrent
- 13L. Pankratz
- 5É. De Almeida
- 20M. Lakrar
- 6A. Dekker
- 27S. Puntigam ▼ 88'
- 19I. Landeka
- 18D. Škorvánková ▼ 76'
- 7A. Weerden ▼ 83'
- 9M. Fowler
Dự bị 7
- 11N. Mondesir ▲ 76'
- 17A. Engman ▲ 83'
- 35Z. Stiévenart ▲ 88'
- 16C. Perrault
- 3I. Belloumou
- 23M. Nicoli
- 12M. Mpomé
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 83 - 4 | +79 | 62 | |
| 2 | 22 | 78 - 6 | +72 | 61 | |
| 3 | 22 | 50 - 23 | +27 | 44 | |
| 4 | 22 | 39 - 29 | +10 | 37 | |
| 5 | 22 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 6 | 22 | 34 - 42 | -8 | 30 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 9 | 22 | 18 - 42 | -24 | 25 | |
| 10 | 22 | 15 - 46 | -31 | 17 | |
| 11 | 22 | 11 - 77 | -66 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 49 | -35 | 8 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
22Trận đấu22
14Ghi được27
49Thủng lưới35
0.64Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai16