Montpellier HSC W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-5 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- WLWLW Montpellier HSC W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 8' 0-1 L. Heaps · S. Svava
- 26' Lily Yohannes
- 28' 0-2 I. Benyahia · S. Svava
- 34' Lola Gstalter
- 45' 0-3 E. Junttila-Nelhage · J. Brand
- HT0-3
- 53' J. Rouquet 1-3
- 61' ▲ A. Lawrence ▼ L. Heaps
- 61' ▲ D. M. Dumornay ▼ L. Yohannes
- 61' ▲ D. Egurrola ▼ Tarciane
- 67' ▲ K. Bacoul-Juillard ▼ C. Baylet
- 67' ▲ N. Ngueleu ▼ L. Gstalter
- 70' ▲ K. Diani ▼ T. Chawinga
- 70' ▲ A. Hegerberg ▼ J. Brand
- 76' ▲ C. Chabod ▼ R. Kadzere
- 76' ▲ E. Rambaud ▼ J. Coquet
- 85' 1-4 D. M. Dumornay
- 89' ▲ I. Koko ▼ J. Rouquet
- 90' 1-5 A. Hegerberg
- FT1-5
Đội hình
- 1J. Lerond 7.0
- 3M. Levasseur 5.9
- 20A. Felden 6.5
- 18J. Rastocle 6.0
- 35C. Baylet ▼ 67' 6.5
- 6E. Palis 6.3
- 11J. Rouquet ⚽ ▼ 89' 7.6
- 17J. Coquet ▼ 76' 6.5
- 8S. Ouchene 6.7
- 22L. Gstalter ▼ 67' 6.2
- 99R. Kadzere ▼ 76' 6.2
Dự bị 7
- 40C. Yilmaz
- 28K. Bacoul-Juillard ▲ 67' 6.7
- 9C. Chabod ▲ 76' 6.5
- 33I. Koko ▲ 89'
- 21N. Ngueleu ▲ 67' 6.9
- 14E. Rambaud ▲ 76' 6.3
- 34I. Aboucharif
- 1C. Endler 6.3
- 33Tarciane ▼ 61' 6.5
- 18A. Sombath 7.6
- 5E. Junttila-Nelhage ⚽ 8.9
- 23S. Svava ⇢2 7.3
- 25I. Benyahia ⚽ 6.3
- 10L. Heaps ⚽ ▼ 61' 7.9
- 20L. Yohannes ▼ 61' 5.6
- 29J. Brand ⇢ ▼ 70' 7.2
- 22T. Chawinga ▼ 70' 6.2
- 7V. Becho 6.2
Dự bị 7
- 21T. Micah
- 12A. Lawrence ▲ 61' 6.6
- 15I. Engen
- 6D. M. Dumornay ⚽ ▲ 61' 7.0
- 13D. Egurrola ▲ 61' 6.9
- 11K. Diani ▲ 70' 7.2
- 14A. Hegerberg ⚽ ▲ 70' 7.2
Thống kê
01⚑3
⚑1510
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm26
4Trúng đích13
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn6
3Phạt góc15
1Việt vị1
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
8Cứu thua3
205Chuyền bóng559
133Chuyền chính xác489
65%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu35
28Ghi được115
45Thủng lưới24
1.27Bàn thắng mỗi trận3.29
2Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn27
15Hiệp hai67