Montpellier HSC W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique Lyonnais W

Montpellier HSC W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-2 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Phong độ
WLWLW Montpellier HSC W
WWLWW Olympique Lyonnais W
  1. 12' 0-1 V. Gilles · S. Bacha
  2. 27' 0-2 A. Hegerberg · S. Bacha
  3. 35' O. Deslandes 1-2
  4. HT1-2
  5. 65' E. Carpenter A. Sombath
  6. 65' V. Bècho E. Le Sommer
  7. 69' N. Ngueleu N. Mondésir
  8. 71' A. Majri S. Däbritz
  9. 74' Charlotte Bilbault
  10. 78' S. Gordon S. Ouchene
  11. 89' Soufiya Ngueleu
  12. 89' J. Coquet F. Robert
  13. 89' L. Gstalter C. Bilbault
  14. 90'+1 Danielle van de Donk
  15. FT1-2

Đội hình

Montpellier HSC W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Chandioux
  1. 16M. Petiteau 7.5
  2. 3M. Levasseur 7.0
  3. 13C. Boureille 6.7
  4. 20M. Lakrar 7.2
  5. 24O. Deslandes 7.3
  6. 4M. Torrent 6.6
  7. 10C. Bilbault ▼ 89' 6.9
  8. 25F. Robert ▼ 89' 6.9
  9. 15C. Blanc 7.2
  10. 8S. Ouchene ▼ 78' 6.7
  11. 11N. Mondésir ▼ 69' 6.7

Dự bị 6

  1. 21N. Ngueleu ▲ 69' 6.5
  2. 23S. Gordon ▲ 78' 6.5
  3. 17J. Coquet ▲ 89'
  4. 22L. Gstalter ▲ 89'
  5. 1C. Morché
  6. 34M. Augier
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bompastor
  1. 1C. Endler 7.5
  2. 18A. Sombath ▼ 65' 6.9
  3. 21V. Gilles 7.6
  4. 29G. Mbock Bathy 7.2
  5. 4S. Bacha ⇢2 8.3
  6. 17D. van de Donk 7.2
  7. 13D. Egurrola 7.2
  8. 26L. Horan 7.2
  9. 9E. Le Sommer ▼ 65' 7.5
  10. 14A. Hegerberg 6.3
  11. 8S. Däbritz ▼ 71' 7.2

Dự bị 7

  1. 12E. Carpenter ▲ 65' 6.9
  2. 27V. Bècho ▲ 65' 6.7
  3. 7A. Majri ▲ 71' 6.7
  4. 5P. Morroni
  5. 32M. Mendy
  6. 30L. Benkarth
  7. 10D. Marozsán

Thống kê

021
610
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm16
6Trúng đích8
0Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
315Chuyền bóng554
214Chuyền chính xác462
68%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu35
33Ghi được126
36Thủng lưới26
1.5Bàn thắng mỗi trận3.6
5Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu