Montpellier HSC W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-4 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- WLWLW Montpellier HSC W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 24' Kethna Louis
- 27' ▲ S. Däbritz ▼ D. Egurrola
- 28' Lindsey Horan11mhỏng 11m
- 30' 0-1 W. Renard · L. Horan
- 37' 0-2 A. Majri · M. Dumornay
- 45'+1 S. Ouchene · M. Levasseur 1-2
- 45'+2 1-3 L. Horan · S. Svava
- HT1-3
- 58' 1-4 S. Däbritz
- 60' ▲ N. Ngueleu ▼ K. Louis
- 67' ▲ S. Huerta ▼ E. Carpenter
- 67' ▲ E. Le Sommer ▼ A. Majri
- 67' ▲ A. Hegerberg ▼ M. Dumornay
- 75' ▲ D. van de Donk ▼ L. Horan
- 77' ▲ J. Coquet ▼ E. Palis
- 77' ▲ É. Rambaud ▼ L. Khelifi
- 86' ▲ R. Chaine Rochette ▼ C. Blanc
- 86' ▲ L. Gstalter ▼ S. Ouchene
- FT1-4
Đội hình
- 16M. Petiteau 7.2
- 3M. Levasseur ⇢ 7.3
- 18J. Rastocle 6.2
- 13C. Boureille 6.2
- 24O. Deslandes 5.6
- 8S. Ouchene ⚽ ▼ 86' 7.5
- 15C. Blanc ▼ 86' 6.2
- 6E. Palis ▼ 77' 6.2
- 5K. Louis ▼ 60' 6.2
- 11I. Onumonu 6.3
- 7L. Khelifi ▼ 77' 6.7
Dự bị 7
- 21N. Ngueleu ▲ 60' 6.6
- 17J. Coquet ▲ 77' 6.5
- 14É. Rambaud ▲ 77' 6.3
- 33R. Chaine Rochette ▲ 86' 6.3
- 22L. Gstalter ▲ 86' 6.6
- 34J. Rouquet
- 1J. Lerond
- 1C. Endler 6.3
- 12E. Carpenter ▼ 67' 6.9
- 21V. Gilles 7.0
- 3W. Renard ⚽ 8.0
- 23S. Svava ⇢ 7.3
- 10D. Marozsán 7.9
- 13D. Egurrola ▼ 27' 6.3
- 11K. Diani 7.9
- 26L. Horan ⚽ ⇢ ▼ 75' 9.3
- 7A. Majri ⚽ ▼ 67' 8.3
- 6M. Dumornay ⇢ ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 8S. Däbritz ⚽ ▲ 27' 7.5
- 2S. Huerta ▲ 67' 6.6
- 9E. Le Sommer ▲ 67' 7.5
- 14A. Hegerberg ▲ 67' 6.2
- 17D. van de Donk ▲ 75' 6.7
- 30L. Benkarth
- 4S. Bacha
Thống kê
01⚑2
⚑700
26%Kiểm soát bóng74%
3Dứt điểm21
1Trúng đích11
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
7Cứu thua0
268Chuyền bóng777
168Chuyền chính xác693
63%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu34
34Ghi được127
36Thủng lưới15
1.55Bàn thắng mỗi trận3.74
9Giữ sạch lưới24
13Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai72