Olympique Lyonnais W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 5-0 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Montpellier HSC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- WLWLW Montpellier HSC W
- 14' M. Mpomephản lưới 1-0
- 17' K. Diani 2-0
- 38' ▲ D. van de Donk ▼ D. Egurrola
- HT2-0
- 60' C. Boureillephản lưới 3-0
- 65' ▲ A. Hegerberg ▼ E. Le Sommer
- 65' ▲ V. Bècho ▼ K. Diani
- 65' ▲ M. Dumornay ▼ E. Carpenter
- 71' ▲ C. Blanc ▼ S. Ouchene
- 71' ▲ N. Ngueleu ▼ N. Mondésir
- 73' ▲ P. Morroni ▼ A. Majri
- 76' M. Lakrarphản lưới 4-0
- 80' ▲ S. Gordon ▼ L. Khelifi
- 80' ▲ K. Louis ▼ M. Levasseur
- 84' Kethna Louis
- 89' ▲ O. Deslandes ▼ M. Mpome
- 90' Cyrielle Blanc
- 90'+5 W. Renard · S. Bacha 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1C. Endler 7.2
- 12E. Carpenter ▼ 65' 6.9
- 3W. Renard ⚽ 7.6
- 29G. Mbock Bathy 7.0
- 4S. Bacha ⇢ 8.3
- 26L. Horan 7.7
- 13D. Egurrola ▼ 38' 7.2
- 8S. Däbritz 7.6
- 11K. Diani ⚽ ▼ 65' 7.9
- 9E. Le Sommer ▼ 65' 7.7
- 7A. Majri ▼ 73' 7.7
Dự bị 7
- 17D. van de Donk ▲ 38' 7.2
- 14A. Hegerberg ▲ 65' 6.9
- 27V. Bècho ▲ 65' 6.3
- 6M. Dumornay ▲ 65' 7.2
- 5P. Morroni ▲ 73' 6.3
- 30L. Benkarth
- 21V. Gilles
- 16M. Petiteau 7.6
- 12M. Mpome ▼ 89' 5.9
- 2L. Gevitz 5.6
- 20M. Lakrar 6.5
- 25F. Robert 7.2
- 13C. Boureille 6.2
- 4M. Torrent 6.9
- 3M. Levasseur ▼ 80' 6.5
- 11N. Mondésir ▼ 71' 6.6
- 7L. Khelifi ▼ 80' 6.9
- 8S. Ouchene ▼ 71' 6.6
Dự bị 7
- 15C. Blanc ▲ 71' 6.2
- 21N. Ngueleu ▲ 71' 6.7
- 23S. Gordon ▲ 80' 6.5
- 9K. Louis ▲ 80' 6.2
- 24O. Deslandes ▲ 89'
- 1C. Morché
- 22L. Gstalter
Thống kê
00⚑9
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
28Dứt điểm7
13Trúng đích4
12Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
9Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua10
506Chuyền bóng310
423Chuyền chính xác202
84%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
35Trận đấu22
126Ghi được33
26Thủng lưới36
3.6Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn15
60Hiệp hai23