Olympique Lyonnais W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 4-0 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Montpellier HSC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- WLWLW Montpellier HSC W
- 38' W. Renard · L. Horan 1-0
- HT1-0
- 62' Sara Däbritz
- 63' L. Horan 2-0
- 64' M. Dumornay · V. Bècho 3-0
- 66' ▲ A. Sombath ▼ T. Chawinga
- 66' ▲ K. Diani ▼ W. Renard
- 70' Rosalie Chaine Rochette
- 71' ▲ D. Marozsán ▼ D. Egurrola
- 71' ▲ L. Gstalter ▼ J. Coquet
- 72' ▲ L. Khelifi ▼ N. Ngueleu
- 72' ▲ J. Rastocle ▼ K. Louis
- 77' ▲ S. Huerta ▼ E. Carpenter
- 77' ▲ A. Majri ▼ L. Horan
- 78' ▲ É. Rambaud ▼ R. Chaine Rochette
- 78' S. Däbritz · D. Marozsán 4-0
- 84' Elisa Rambaud
- 88' ▲ M. Diakité ▼ S. Ouchene
- 90'+5 Vicki Becho11mhỏng 11m
- FT4-0
Đội hình
- 1C. Endler 6.3
- 12E. Carpenter ▼ 77' 7.2
- 21V. Gilles 7.3
- 3W. Renard ⚽ ▼ 66' 8.2
- 23S. Svava 7.7
- 8S. Däbritz ⚽ 9.0
- 13D. Egurrola ▼ 71' 7.7
- 27V. Bècho ⇢ 7.3
- 26L. Horan ⚽ ⇢ ▼ 77' 9.9
- 22T. Chawinga ▼ 66' 6.9
- 6M. Dumornay ⚽ 8.7
Dự bị 7
- 18A. Sombath ▲ 66' 6.3
- 11K. Diani ▲ 66' 6.9
- 10D. Marozsán ▲ 71' 7.3
- 2S. Huerta ▲ 77' 6.7
- 7A. Majri ▲ 77' 6.6
- 30L. Benkarth
- 17D. van de Donk
- 1J. Lerond 8.3
- 3M. Levasseur 6.3
- 6E. Palis 5.9
- 13C. Boureille 6.0
- 24O. Deslandes 6.2
- 8S. Ouchene ▼ 88' 6.2
- 17J. Coquet ▼ 71' 6.2
- 11I. Onumonu 6.3
- 33R. Chaine Rochette ▼ 78' 6.2
- 5K. Louis ▼ 72' 6.9
- 21N. Ngueleu ▼ 72' 6.2
Dự bị 7
- 22L. Gstalter ▲ 71' 5.9
- 7L. Khelifi ▲ 72' 6.7
- 18J. Rastocle ▲ 72' 6.2
- 14É. Rambaud ▲ 78' 6.7
- 34M. Diakité ▲ 88' 6.7
- 30C. Houamria
- 35K. Hassani
Thống kê
01⚑10
⚑020
68%Kiểm soát bóng32%
29Dứt điểm2
14Trúng đích0
14Chệch đích1
22Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
10Phạt góc0
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Cứu thua10
592Chuyền bóng290
511Chuyền chính xác197
86%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu22
127Ghi được34
15Thủng lưới36
3.74Bàn thắng mỗi trận1.55
24Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn13
72Hiệp hai23